Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KATAKANA HAHAHA

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

フライパン (frying pan - cái chảo (hoặc chảo rán))

(a)  

2.

オートバイ (xe máy (hoặc xe mô tô))

(a)  

3.

アメリカ

(a)  

4.

フィリピン

(a)  

5.

ヨーロッパ

(a)  

6.

イギリス

(a)  

7.

オーストラリア

(a)  

8.

シンガポール

(a)  

9.

インドネシア

(a)  

10.

マレーシア

(a)  

11.

カンボジア

(a)  

12.

ブラジル

(a)  

13.

アボカド (Avocado - quả bơ)

(a)  

14.

ストラベーリ (Strawberry - quả dâu)

(a)  

15.

パイナップル (Pineapple - Quả dứa)

(a)  

16.

グレープフルーツ (Grapefruit - quả bưởi)

(a)  

17.

ウォーターメロン (Watermelon - quả dưa hấu)

(a)  

18.

カップケーキ (bánh cupcake)

(a)  

19.

チョコレート (chocolate)

(a)  

20.

タピオカ (Tapioca - trân châu)

Người Nhật thậm chí còn tự sáng tạo ra một động từ mới là タピる (tapiru) — nghĩa là "đi uống trà sữa trân châu"

(a)  

21.

アイスコーヒー (Iced coffee - cà phê đá)

(a)  

22.

ソーセージ (Sausage - xúc xích)

(a)  

23.

ホットドッグ (Hot dog - Bánh mì kẹp xúc xích)

(a)  

24.

ハンバーガー (Hamburger)

(a)  

25.

サンドイッチ (Sandwich)

(a)  

26.

フライドポテト (Fried Potato - khoai tây chiên)

(a)  

27.

スムージー (Smoothie - sinh tố)

(a)  

28.

レモンネード (Lemonade - nước chanh)

(a)  

29.

シャンパン (Champagne - Rượu sâm-panh)

(a)  

30.

カレーライス (Curry Rice - Cơm cà ri)

(a)  

31.

スタブックス (Starbucks)

(a)  

32.

マクドナルド (McDonald's)

(a)  

33.

ディズニーランド (Disneyland)

(a)  

34.

アミューズメント (Amusement - Giải trí / Vui chơi giải trí)

(a)  

35.

フェイスブック (Facebook)

(a)  

36.

ツイッター (Twitter)

(a)  

37.

インスタグラム (Instagram)

(a)  

38.

ググる (Google - Tra Google)

(a)  

39.

ダウンロード (Download)

(a)  

40.

アップデート (Update)

(a)  

41.

エディット (edit)

(a)  

42.

パソコン (Personal Computer - Máy tính)

(a)  

43.

インターネット (Internet)

(a)  

44.

インタビュー (interview - phỏng vấn)

(a)  

45.

プロジェクト (project - dự án)

(a)  

46.

キャンセル (cancel - xóa bỏ)

(a)  

47.

インフォメーション (information - thông tin)

(a)  

48.

キーボード (keyboard - bàn phím)

(a)  

49.

ネットワーク (netowork - Mạng lưới / Mạng kết nối)

(a)  

50.

ワンピース (one-piece - Đầm / Váy liền thân hoặc truyện One Piece)

(a)  

51.

ワイシャツ (White shirt - áo sơ mi trắng)

(a)  

52.

ジーンズ (quần jeans)

(a)  

53.

カーディガン (Cardigan)

(a)  

54.

レインコート (raincoat - áo mưa)

(a)  

55.

ヘルメット (helmet - mũ bảo hiểm)

(a)  

56.

カーテン (curtain - rèm cửa)

(a)  

57.

スリッパ (slipper - dép đi trong nhà)

(a)  

58.

ネクタイ (Necktie - cà vạt)

(a)  

59.

ローラースケート (Roller skates - Giày trượt patin)

(a)  

60.

パジャマ (Pyjamas - quần áo ngủ)

(a)  

61.

スイムスーツ (Swimsuit - đồ bơi)

(a)  

62.

スニーカー (sneaker - Giày thể thao)

(a)  

63.

ジャケット (jacket - áo khoác)

(a)  

64.

ハイキング (Hiking)

(a)  

65.

オンライン (online)

(a)  

66.

アクション (action - Hành động / Phim hành động)

(a)  

67.

ロマンチック (Romantic - lãng mạn)

(a)  

68.

ホラームービー (Horror movie - phim kinh dị)

(a)  

69.

コンサート (Concert)

(a)  

70.

アイドルグループ (idol group)

(a)  

71.

チケット (ticket - vé)

(a)  

72.

クレジットカード (credit card - thẻ tín dụng)

(a)  

73.

ステープラー (Stapler - cái dập ghim)

(a)  

74.

ドラえもん

(a)  

75.

けしゴム (cái tẩy)

(a)  

76.

とうなんアジア (Đông Nam Á)

(a)  

77.

ざいりゅうカード (thẻ ngoại kiều / thẻ lưu trú)

(a)  

78.

ユーフォ― (UFO)

(a)  

79.

バレンタインデー (Valentine's Day)

(a)  

80.

カレンダー (Calendar - lịch)

(a)  

81.

メリークリスマス (Merry Christmas)

(a)  

82.

サンタクロース (Santa Claus)

(a)  

83.

ハッピーニューイヤー (Happy New Year)

(a)  

84.

アイディア (idea - ý tưởng)

(a)  

85.

グローバル (global - toàn cầu)

(a)  

86.

コロナウイルス (Coronavirus)

(a)  

87.

ソーシャルディスタンス (Social distance - giãn cách xã hội)

(a)  

88.

スマートフォン (smart phone)

(a)  

89.

エアコン (Air Conditioner - điều hòa)

(a)  

90.

キャラクター (Character - nhân vật)

(a)  

91.

アニメション (Animation - phim hoạt hình/hoạt họa)

(a)  

92.

ホーチミンし (TP Hồ Chí Minh)

(a)  

93.

オリンピック (Olympic)

(a)  

94.

ワールドカップ (World Cup)

(a)  

95.

ダイヤモンド (Diamond - Kim cương)

(a)  

96.

ネックレス (Necklace - dây chuyền)

(a)  

97.

イヤリング (Earring - khuyên tai)

(a)  

98.

ウェキペディア (wikipedia)

(a)  

99.

ウェディング (wedding - đám cưới)

(a)  

100.

ベトナム (Việt Nam)

(a)