wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese Game

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

明天

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hôm nay

d)

Ngày kia

2.

爸爸

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh trai

d)

Em gái

3.

你的电话号码是 (a)   ?

4.

我.....银行工作。

a)

b)

c)

d)

5.

对不起。

a)

没什么

b)

不客气

c)

不谢

d)

没客气

6.

你要买几斤?

a)

两斤

b)

二斤

c)

俩斤

7.

这是什么?

a)

橘子

b)

面条

c)

苹果

d)

馒头

8.

他家有几口人?

(a)  

9.

多少钱?

.....十块。

a)

一共

b)

c)

别的

d)

你好

10.

办公室

a)

Phòng chờ

b)

Phòng làm việc

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng trà

11.

这.....是王老师。

a)

b)

c)

12.

一共二十八块三毛,你 (a)   二十八块吧。

13.

他是谁?

(a)  

14.

他们是谁?

(a)  

15.

贵姓

a)

Quý danh

b)

Họ

c)

Tên

d)

Tuổi

16.

你吃什么?

a)

我吃馒头

b)

我去食堂

c)

我喝了

d)

我不吃

17.

你是哪国人?

a)

我叫青涛

b)

我姓张

c)

我是学生

d)

我是越南人

18.

你身体好吗?

a)

谢谢

b)

不太忙

c)

很好

d)

没事

19.



(a)  

20.

棉套

a)

bánh bao

b)

mì sợi

c)

há cảo

d)

mì tôm

21.

手机

a)

điện thoại di động

b)

điện thoài bàn

c)

radio

d)

máy tính

22.

五百楼

(a)  

23.

零三二七零五

(a)  

24.

他们是谁?

a)

大夫

b)

校长

c)

律师

d)

秘书

25.

Điền vào chỗ trống. Giữa 2 từ để dấu "+"

她是学生,他...是学生。他们都是...

(a)