wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập toán, tiếng việt

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Có bao nhiêu hình tam giác?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

2.
a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

3.

Phép tính đúng là:

a)

3 + 1 =4

b)

4 + 1 = 5

c)

2 + 2 = 4

d)

1 + 1 =2

4.

Xe lu

a)
b)
c)
d)
5.

Nhà bà có dưa hấu, khế và na.

Nhà bà có gì?

a)

dưa hấu, khế

b)

dưa hấu, khế, na

c)

na, khế

d)

na, dưa hấu

6.

Phép tính đúng với hình là

a)

4 < 5

b)

4 > 5

c)

4 > 3

d)

4 > 2

7.

Điền số thích hợp vào ô trống: 8 + ......= 10

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

7+0=

a)

0

b)

8

c)

7

d)

10

9.

1, 2, 3, ..., 5, 6

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

10.

Có tất cả bao nhiêu con?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

11.

Đây là gì?

a)

b)

c)

đỗ

d)

12.

Số?

a)

5

b)

8

c)

9

d)

3

13.

Đâu là hình chữ nhật?

a)
b)
c)
d)
14.

Đâu là tên loại quả? (chọn 3)

a)

b)

khế

c)

d)

15.

Trong các tiếng sau, tiếng nào có chứa âm "ng"? (chọn 2)

a)

nghé

b)

ghế

c)

ngô

d)

ngủ

16.

"Ngh" chỉ viết trước các chữ

a)

i

b)

e

c)

i,e,ê

d)

o,i,e

17.

Hình bên có bao nhiêu hình tam giác

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

18.

Số tự nhiên nào nằm giữa số 9 và số 10?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

Không có số nào

19.

Số lớn hơn 8 và nhỏ hơn 10 là ?

a)

9

b)

7

c)

8

20.

Điền dấu:

6 ......... 4

a)

>

b)

<

c)

=

21.

Điền dấu:

5 ........ 9

a)

>

b)

<

c)

=

22.

Số?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

23.

Số?

a)

9

b)

8

c)

7

d)

6

24.

Điền dấu:

6 ........ 6

a)

>

b)

<

c)

=

25.

Điền dấu:

10 ........ 7

a)

>

b)

<

c)

=