Worksheets婦人服②
Total questions: 26
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
vòng tay; lắc tay
(a)
2.
dây chuyền
(a)
3.
bao tay; găng tay
(a)
4.
khăn quấn cổ; khăn quàng cổ; khănchoàng cổ
(a)
5.
áo len
(a)
6.
áo khoác thể thao
(a)
7.
áovét; áo khoác
(a)
8.
đồ chụp tai
(a)
9.
áo khoác da
(a)
10.
áo bành-tô; áo măng-tô
(a)
11.
quần áo ngủ
(a)
12.
hoa tai; bông tai; khuyên tai
(a)
13.
chân váy
(a)
14.
áo kiểu
(a)
15.
bộ đồ vét
(a)
16.
túi khoác vai; giỏ đeovai
(a)
17.
váy lót dài
(a)
18.
vớ dài; bít tất dài
(a)
19.
kính mát; kính râm
(a)
20.
váy liền áo; váy đầm
(a)
21.
lược
(a)
22.
phấn trắng (phấn nền)
(a)
23.
son môi
(a)
24.
chì kẻ viền mắt
(a)
25.
giày cao gót
(a)
26.
nước hoa
(a)
100 %
