Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG6- comparative (U4 closer look 2)
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Viết dạng so sánh hơn
big: to, bự -> (a) : to hơn
2.
Viết dạng so sánh hơn
hot: nóng -> (a) : nóng hơn
3.
Viết dạng so sánh hơn
good: tốt -> (a) tốt hơn
4.
big
a)
biger
b)
bigger
5.
hot: nóng-> ............... : nóng hơn
a)
hot
b)
hotter
6.
small: nhỏ -> (a) : nhỏ hơn
7.
noisy : ồn -> ............ ồn hơn
a)
noisier
b)
noisyer
8.
busy: bận rộn-> ...........: bận rộn hơn
a)
busyer
b)
busier
9.
Viết dạng so sánh hơn
interesting: thú vị -> (a) : thú vị
10.
cheap: rẻ -> (a) : rẻ hơn
11.
crowded: đông -> (a) : đông hơn
12.
My trip going to France is ________than your (long)
a)
long than
b)
longer
c)
longer than
d)
more long than
13.
Viết dạng so sánh hơn
delicious: ngon -> ...................: ngon hơn
a)
more delicious
b)
deliciouser
14.
Viết dạng so sánh hơn
good: tốt ->................. tốt hơn
a)
better
b)
gooder
15.
big
a)
biger
b)
bigger
Reset
