wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Test

Total questions: 19

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

change (v): thay đổi

(a)  

2.

have: có

(a)  

3.

play (v): chơi

(a)  

4.

swim (v): bơi

(a)  

5.

wait (v): chờ

(a)  

6.

Arrange (v): sắp xếp

(a)  

7.

Decide (v): quyết định

(a)  

8.

threaten (v): đe dọa

(a)  

9.

plan (v): lên kế hoạch

(a)  

10.

Happen (v): xảy ra

(a)  

11.

offer (v): đề xuất

(a)  

12.

see (v): nhìn, thấy

(a)  

13.

stop: dừng lại

(a)  

14.

run: chạy

(a)  

15.

travel : đi du lịch

(a)  

16.

hurry: vội, gấp

(a)  

17.

snow (v): (tuyết) rơi

(a)  

18.

lie: nằm; nói dối

(a)  

19.

tie: thắt chặt

(a)