Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Comparative

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

clean

a)

cleaner

b)

cleanner

2.

Viết dạng so sánh hơn

slow

(a)  

3.

cold

a)

colder

b)

coldder

4.

large

a)

larger

b)

largger

5.

thin

a)

thiner

b)

thinner

6.

big

a)

biger

b)

bigger

7.

Viết dạng so sánh hơn

cold

(a)  

8.

slow

a)

slower

b)

slowwer

9.

Viết dạng so sánh hơn

intelligent

(a)  

10.

Viết dạng so sánh hơn

boring

(a)  

11.

Viết dạng so sánh hơn

colorful

(a)  

12.

Viết dạng so sánh hơn

expensive

(a)  

13.

Viết dạng so sánh hơn

beautiful

(a)  

14.

Viết dạng so sánh hơn

handsome

(a)  

15.

Chúng ta nhân đôi chữ cái cuối khi

a)

Trước chữ cuối là một phụ âm

b)

Trước chữ cuối là s

c)

Trước chữ cuối là nguyên âm (ue oai)

d)

Double khi nào chả được

16.

Linda is ___________ Lynn ( creative)

a)

creativer than

b)

more creative than

c)

creativeer than

d)

creat than

17.

Susan's house is _________ Logan's house ( large)

a)

more large than

b)

large than

c)

larger than

d)

large

18.

hot chuyển thành

(a)  

19.

Happy chuyển thành

(a)  

20.

Angry chuyển thành

(a)  

21.

Helpful chuyển thành

(a)  

22.

My picture is _______ your (good)

a)

better than

b)

gooder than

c)

goodder than

d)

beter than

23.

Fast sẽ chuyển thành

a)

Faster

b)

Fastter

c)

More fast

d)

Fast