WorksheetsKIỂM TRA BÀI 4 PHẦN 2
Total questions: 17
Worksheet time: 85secs
traffic light (n)
đèn giao thông
đèn bàn
đèn huỳnh quang
đèn lồng
secondary school (n)
trường cấp ba
trường mầm non
trường trung học phổ thông
trường trung học cơ sở
sandy (n)
đầy gió
đầy nước
đầy cát
đầy đất
pharmacy (n)
hiệu quả
hiệu thuốc
hiệu sách
hiệu sửa xe
petro station (n)
trạm xe buýt
trạm sửa xe
trạm xá
trạm xăng dầu
health centre (n)
trung tâm tiếng Anh
trung tâm y tế
trung tâm mua sắm
trung tâm thể thao
hiệu cắt tóc
hairdresser's (n)
stylist (n)
doctor (n)
teacher (n)
cửa hàng rau củ quả
bookstore (n)
grocery store (n)
convenient store (n)
department store (n)
trạm cứu hỏa
water park (n)
gas station (n)
library (n
fire station (n)
cửa hàng tạp hóa
department
grocery store (n)
bookstore (N
office (n)
của hàng váy
pant shop (n)
shirt shop (n)
dress shop (n)
flower shop (n)
cemetery (n)
nhà sách
trường học
nghĩa trang
sân khấu
charity shop (n)
cửa hàng tiện lợi
cửa hàng sắt thép
cửa hàng điện tử
cửa hàng từ thiện
bus stop (n)
trạm xe hơi
trạm xe máy
trạm xe buýt
trạm xe lửa
barber (n)
thợ cạo đầu
thợ làm móng
thợ sửa xe
thợ ống nước
beauty salon (n)
tiệm tạp hóa
tiệm làm đẹp
tiệm quần áo
tiệm sửa đồ
workshop (n)
phân xưởng
bệnh viện
nhà thờ
trường học
