Font size
WorksheetsChuẩn 1 Quizz 1.2 Kiểm tra từ vựng
Total questions: 13
Worksheet time: 65secs
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán).
Lưu ý: Âm ü gõ là chữ v
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán).
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán).
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy
(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy chữ Hán hoặc phiên âm.
Lưu ý:
- gõ chữ Hán không cách trống
- gõ phiên âm không dấu và có cách trống
(a)
Gõ từ bạn nghe thấy chữ Hán hoặc phiên âm.
Lưu ý:
- gõ chữ Hán không cách trống
- gõ phiên âm không dấu và có cách trống
(a)
