wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuẩn 1 Quizz 1.2 Kiểm tra từ vựng

Total questions: 13

Worksheet time: 65secs

Name
Class
Date
1.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

2.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

3.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

4.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

5.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

6.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

7.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

8.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán).

Lưu ý: Âm ü gõ là chữ v

(a)  

9.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán).

(a)  

10.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán).

(a)  

11.

Gõ từ bạn nghe thấy

(gõ phiên âm không dấu hoặc chữ Hán)

(a)  

12.

Gõ từ bạn nghe thấy chữ Hán hoặc phiên âm.

Lưu ý:

- gõ chữ Hán không cách trống

- gõ phiên âm không dấu và có cách trống

(a)  

13.

Gõ từ bạn nghe thấy chữ Hán hoặc phiên âm.

Lưu ý:

- gõ chữ Hán không cách trống

- gõ phiên âm không dấu và có cách trống

(a)