wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tv 12

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc về não

(a)  

2.

Primitive (adj)

a)

nguyên thủy

b)

phía trước

c)

tầm thường

d)

đối đầu

3.

vỏ não

(a)  

4.

Hinterland (n)

a)

nội địa

b)

vùng ngoại ô

c)

trung tâm thành phố

d)

vùng lân cận

5.

đối đầu

(a)  

6.

Facilitate (v)

a)

làm cho dễ dàng, thuận lợi

b)

gây khó dễ

c)

biểu tượng

d)

khu dân cư

7.

tính chân thật, tính thành thật

(a)  

8.

Verbalization (n)

a)

sự ngôn ngữ hóa

b)

thao tác tay

c)

chuyển động cơ miệng

d)

ngôn ngữ học

9.

sơ yếu lí lịch

(a)  

10.

Discordant (adj)

a)

không hài hòa, lủng củng

b)

mối liên hệ, mối quan hệ

c)

kỹ năng tuyệt vời, sự thành thạo cao

d)

liên quan đến