Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 15 Seoul 1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

gầy, ốm

a)

마르다

b)

뚱뚱하다

c)

고프다

d)

부르다

2.

trạm xe bus

a)

버스 정류장

b)

사무실

c)

축구장

d)

공원

3.

작은 아버지

a)

chú

b)

bác

c)

bố

d)

ông nội

4.

đâu không phải là cặp từ trái nghĩa

a)

마르다#뚱뚱하다

b)

입구#출구

c)

싫다#좋다

d)

교실#사무실

5.

다음주 하노이에 가...

a)

려고 합니다.

b)

으려고 합니다

6.

마르... 많이 먹어야 합니다.

a)

으니까

b)

니까

c)

고

7.

họ

a)

그들

b)

그 사람

c)

그것

8.

이모

a)

dì

b)

cô

c)

bác

d)

chú

9.

"ngày mai định ở nhà" viết ntn?

(a)  

10.

카드

a)

thẻ

b)

siêu thị

c)

xe bus

d)

giấy