wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第四课复习

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

今天星期几?

a)

今天星期一

b)

今天星期日

c)

周三

d)

周五

2.

你。。。哪?

我去银行取钱。你去邮局寄信吗?

(a)  

3.

你学日语吗?

a)

不,我学汉语

b)

不,我去北京

c)

不,我去银行

d)

对,我学英语

4.

你妈妈去哪?

a)

我爸爸很忙

b)

我妹妹学越南语

c)

我妈妈去上班

d)

我哥哥去上班

5.

你爸好吗?

a)

他去北京

b)

他很忙

c)

他很好

d)

她很好

6.

Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời sau

我学汉语。汉语不太难。

a)

你去邮局吗?

b)

汉语难不难吗?

c)

你爸爸妈妈好吗?

d)

汉语难不难?

7.

Câu nào dưới đây không đúng?

你工作忙吗?

a)

不太忙

b)

不太难

c)

很忙

d)

太忙了

8.

sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa

好 你们 是 朋友 我 的

a)

我的朋友是好的你们

b)

我是好朋友你们

c)

你们是我的好朋友

d)

好的朋友是我你们

9.

Từ nào dưới đây viết đúng?

a)

白妈

b)

白马

10.

Đáp lại câu sau

对不起

a)

没关系

b)

再见

c)

谢谢

d)

别客气