wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hello. ____ Mai

a)

I

b)

I am

c)

My

d)

Hi

2.

Tạm biệt

a)

Miss Hien

b)

Hello

c)

Goodbye

3.

Hi, Mai. I'm Nam

a)

Xin chào, Nam. Mình là Mai

b)

Tạm biệt, Mai. Mình là Nam

c)

Chào, Mai. Mình là Nam

4.

Who is she ?

a)

Mai

b)

Peter

c)

Linda

5.

Tôi

a)

I

b)

I'm

c)

I am

6.

Rất vui được gặp bạn.

a)

Nice meet you.

b)

Nice to you.

c)

Nice to meet you.

7.

thanks = thank you

a)

cảm ơn

b)

xin chào

c)

Tạm biệt

8.

____ are you ?

a)

What

b)

How

c)

Nice

9.

How are you ?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn là ai?

c)

Tên của bạn là gì ?

10.

Mai: How are you ?

Nam: ____ , thank you.

a)

Thanks

b)

I'm

c)

Fine

11.

name

nghĩa là gì?

(a)  

12.

What's ____ name ?

a)

you

b)

your

c)

is

d)

name

13.

Nam: What is your name ?

Linda: ____ name is Linda

a)

What

b)

your

c)

my

14.

Tên của bạn là gì ?

a)

How are you ?

b)

What is your name?

15.

spell

a)

Đánh vần

b)

tên

c)

Khỏe

d)

như thế nào

16.

Tên của bạn đánh vần như thế nào ?

a)

How are you ?

b)

What's your name ?

c)

How do you spell your name ?

17.

Nam: How do you spell your name ?

Peter: ________________

a)

P-e-t-e-r

b)

P E T E R

c)

N-A-M

d)

P-E-T-E-R

18.

A: What's your name ?

B: ______________

a)

My name Quan

b)

My name is Quan

c)

I'm Quan

19.

Miss Trinh: Goodbye, class.

Class : ______, Miss Trinh.

a)

Hello

b)

Bye

c)

Thank you

d)

Goodbye

20.

Xin chào

a)

Hi

b)

bye

c)

Hello

d)

I