wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Cư dân đầu tiên của Lưỡng Hà cổ đại là người nào?

a)

Người Sumer

b)

Người Babilon

c)

Người Akkad

d)

Người Assirya

2.

Lưỡng Hà cổ đại nằm ở châu lục nào?

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Mĩ

3.

Lưỡng Hà cổ đại bị sụp đổ khi nào?

a)

Năm 500 TCN

b)

NĂm 539 TCN

c)

Năm 100 TCN

d)

Năm 200 TCN

4.

Vì sao Lưỡng Hà cổ đại bị sụp đổ?

a)

Do nội chiến kéo dài

b)

Do thiên tai , dịch bệnh

c)

Do người Ba Tư xâm lược

d)

Do người Ai Cập Xâm lược

5.

Chữ viết của người Lưỡng Hà là kiểu chữ gì?

a)

Chữ giống Ai Cập

b)

Chữ La Tinh

c)

Chữ hình nêm

d)

Chữ giống Trung QUốc

6.

bộ luật của người Lưỡng Hà cổ đại tên là gì?

a)

Ma-hu-ra-bi

b)

Ha-mu-ra-bi

c)

Em-ma-na-ri

d)

A-ra-na-bi

7.

Người Lưỡng Hà về lĩnh vực toán học họ giỏi về cái gì?

a)

Hình học

b)

Số học

c)

Sinh học

d)

Vật lý

8.

Công trình kiến trúc nổi tiếng của người Lưỡng Hà cổ đại có tên là gì?

a)

Vườn ra-li-on

b)

Vườn treo Ga-bi-lon

c)

Vườn treo Bra-bi-lon

d)

Vườn treo Ba-bi-lon

9.

Ấn Độ nằm ở châu lục nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Phi

d)

Châu Mĩ

10.

Cư dân bản địa của Ấn Độ là người nào?

a)

Người Bra-da

b)

Người A-ri-a

c)

Người Đra -vi-đa

d)

Người Kinh

11.

Để cai trị người Đra-vi-đa, Người A-ri-a đã làm gì?

a)

Xây dựng Ấn Độ thống nhất

b)

Thiết lập chế độ 4 đẳng cấp

c)

Đoàn kết với người Đra-vi-đa

d)

Chia sẻ quyền lợi với người bản địa

12.

Trong 4 đẳng cấp ở xã hội Ấn Độ cổ đại, đẳng cấp nào có vị trí cao nhất và được hưởng nhiều đặc quyền nhất ?

a)

Bra-man (Tăng lữ)

b)

Ksa-tri-a (Vương công - vũ sĩ)

c)

Vai-si-a (Người bình dân)

d)

Su-đra (Những người thấp kém)

13.

Trong 4 đẳng cấp của xã hội Ấn Độ thời cổ đại, đẳng cấp nào là thấp kém nhất?

a)

Bra-man (Tăng lữ)

b)

Ksa-tri-a (Vương công - vũ sĩ)

c)

Vai-si-a (Người bình dân)

d)

Su-đra (những người thấp kém trong xã hội)

14.

Tôn giáo nào ở Ấn Độ cổ đại có quan niệm mọi người đều bình đẳng?

a)

Đạo Hin-du (Ấn Độ giáo)

b)

Đạo Phật

15.

Chữ viết của người Ấn Độ cổ đại là chữ viết gì?

a)

Chữ giống Ai Cập

b)

chữ hình Nêm

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ La tinh

16.

Trên lĩnh vực toán học, người Ấn Độ thời cổ đại đã có thành tựu nổi bật là gì?

a)

Giỏi Hình học

b)

Giỏi số học

c)

Phát minh ra các số từ 0 tới 9

d)

Tạo ra hệ thống đếm lấy 60 làm cơ sở

17.

phần trên của Cột đá A-sô-ca có hình ảnh của con vật nào?

a)

Con Bò

b)

Con Sư tử

c)

Con Chim Đại bàng

d)

Con hổ

18.

Văn hóa Ấn Độ thời cổ đại có ảnh hưởng lớn tới khu vực nào trên thế giới?

a)

Tây Á

b)

Đông Nam Á

c)

Trung Quốc

d)

Bắc Á

19.

Ấn Độ cổ đại hình thành bên lưu vực hai dòng sông nào?

a)

Sông Hoàng Hà và Trường Giang

b)

Sông Ti-gơ-rơ và Ơ-phơ-rat

c)

Sông Ấn và sông Hằng

d)

Sông Tiền Giang và sông Hậu Giang

20.

Tôn giáo cổ xưa nhất của người Ấn Độ là

a)

Phật giáo

b)

Bà La Môn (Hin-đu giáo)

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Hồi giáo

21.

Thích Ca Mâu Ni sáng lập ra tôn giáo

a)

Phật giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Hồi giáo

d)

Hin-đu giáo

22.

Tác phẩm Ra-ma-y-a-na và Ma-ha-bha-ra-ta thuộc thể loại văn học

a)

truyền thuyết

b)

truyện ngắn

c)

sử thi

d)

văn xuôi

23.

Công trình kiến trúc bằng đá cổ của người Ấn Độ cổ đại còn đến ngày nay là công trình nào?

a)

Vườn treo Ba-bi-lon.

b)

Kim tự tháp

c)

Vạn lý trường thành

d)

Chùa hang A-gian-ta

24.

Chế độ đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại do người nào thiết lập nên?

a)

Người Hy Lạp

b)

Người A-ri-a (Arya)

c)

Người Ba Tư

d)

Người Sumer

25.

Xã hội cổ đại Ấn Độ tồn tại mấy đẳng cấp?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

26.

Bán đảo Ấn Độ nằm ở khu vực nào?

a)

Nam Á

b)

Đông Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Tây Á