WorksheetsBài 33: Bảng cộng 4 trong Phạm vi 10
Total questions: 16
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets4 + 6 =
7
8
9
10
4 + 5 =
9
8
7
6
1 + 4 =
3
4
5
6
2 + 4 =
4
5
6
7
4 + 4 =
5
6
7
8
Số cần điền vào ô trống là:
(a)
Số cần điền vào ô trống là:
(a)
Số cần điền vào ô trống là:
(a)
Số cần điền vào ô trống là:
(a)
1 + 3 + 4 =
4
6
8
9
6 - 2 + 5 =
4
7
9
10
4 - 2 + 3 =
5
4
3
2
Phép tính cộng thích hợp với hình vẽ là:
4 + 3 = 7
4 - 3 = 1
3 + 4 = 7
7 - 3 = 4
Phép tính phù hợp với tranh bên là:
6 + 3 = 9
3 + 6 = 9
6 - 3 = 3
6 + 3 = 8
Hình bên có ... hình tam giác:
(a)
4 + 3 =
5
6
7
8
12 questions
四年级:钱币
Worksheet
•
4th Grade
16 questions
Trójkąty i czworokąty - poprawa
Worksheet
•
5th - 6th Grade
14 questions
Plano cartesiano y Media aritmetica
Worksheet
•
5th Grade
15 questions
7.1 Ketaksamaan Linear
Worksheet
•
1st - 3rd Grade
15 questions
小數加減混合計算(速算)
Worksheet
•
1st Grade
20 questions
P5 Mid-term Exam
Worksheet
•
5th Grade
15 questions
四年级数学相隔时间与换算(一)
Worksheet
•
1st Grade
15 questions
latihan soal kelas 2
Worksheet
•
2nd Grade