wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 : our past (Read)

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

ác độc

a)

honest

b)

friendly

c)

cruel

d)

good

2.

upset

a)

thất vọng

b)

vui

c)

khổ

d)

thân thiện

3.

prince

a)

công chúa

b)

con bạn

c)

hoàng tử

d)

đep trai

4.

She ________ this book

a)

choose

b)

chooses

c)

to choose

d)

choosing

5.

choose

a)

mua

b)

choosed

c)

thích

d)

chose - chosen

6.

fair

a)

tiên

b)

thầy

c)

nhà sư

d)

nhà khoa học

7.

xuất hiện

a)

thay đổi

b)

work

c)

appear

d)

lose

8.

I _______ my clothes yesterday

a)

changes

b)

changed

c)

changing

d)

to change

9.

quần ,áo rách

a)

gar

b)

rag

c)

arg

d)

sag

10.

drop

a)

rơi

b)

thấy

c)

mất

d)

còn

11.

fall

a)

phát hiện

b)

tìm

c)

fell - fallen

d)

falls

12.

He ______ to meet me today

a)

to ran

b)

rans

c)

ran

d)

run