wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2: Health

Total questions: 24

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

calorie(n) / 'kæləri /:

a)

calo

b)

dướng chất

2.

compound (n) / 'kɒmpaʊnd /:

a)

ghép, phức

b)

tách rời

3.

concentrate(v) /'kɒnsəntreɪt /:

a)

tập trung

b)

sao nhãng

4.

conjunction (n) /kən'dʒʌŋkʃən/:

a)

liên từ

b)

tách rời

5.

coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt /:

a)

kết hợp

b)

phá bỏ

6.

cough (n) / kɒf /:

a)

ho

b)

sổ mũi

7.

depression (n) / dɪˈpreʃən /:

a)

chán nản, buồn rầu

b)

vui vẻ

8.

diet (adj) / 'daɪət /:

a)

ăn kiêng

b)

tăng cân

9.

essential (n) / ɪˈsenʃəl /:

a)

cần thiết

b)

không quan trọng

10.

expert (n) / 'ekspɜːt /:

a)

chuyên gia

b)

cô giáo

11.

independent (v) / 'ɪndɪˈpendənt /:

a)

độc lập, không phụ thuộc

b)

phụ thuộc

12.

itchy (adj) / 'ɪtʃi /:

a)

ngứa, gây ngứa

b)

lạ lẫm

13.

junk food (n) / dʒʌŋk fu:d /:

a)

đồ ăn nhanh, quà vặt

b)

đồ ăn nấu chín

14.

myth (n) / mɪθ /:

a)

việc hoang đường

b)

có thật

15.

obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti /:

a)

béo phì

b)

thiếu dinh dưỡng

16.

pay attention / peɪ ə'tenʃən /:

a)

chú ý, lưu ý đến

b)

sao nhãng

17.

put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt /:

a)

lên cân

b)

xuống cân

18.

sickness (n) / 'sɪknəs /:

a)

đau yếu, ốm yếu

b)

khỏe mạnh

19.

spot (n) /spɒt /:

a)

mụn nhọt

b)

ngứa ngáy

20.

stay in shape / steɪ ɪn ʃeɪp /:

a)

giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh

b)

mất cân bằng

21.

sunburn (n) / 'sʌnbɜːn /:

a)

cháy nắng

b)

mụn nhọt

22.

triathlon (n) / traɪˈæθlɒn /:

a)

cuộc thi thể thao ba môn phối hợp

b)

thể thao

23.

vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən /:

a)

người ăn chay

b)

ăn kiêng

24.

allergy (n) / 'ælədʒi /:

a)

dị ứng

b)

bệnh