WorksheetsUnit 2: Health
Total questions: 24
Worksheet time: 2mins
calorie(n) / 'kæləri /:
calo
dướng chất
compound (n) / 'kɒmpaʊnd /:
ghép, phức
tách rời
concentrate(v) /'kɒnsəntreɪt /:
tập trung
sao nhãng
conjunction (n) /kən'dʒʌŋkʃən/:
liên từ
tách rời
coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt /:
kết hợp
phá bỏ
cough (n) / kɒf /:
ho
sổ mũi
depression (n) / dɪˈpreʃən /:
chán nản, buồn rầu
vui vẻ
diet (adj) / 'daɪət /:
ăn kiêng
tăng cân
essential (n) / ɪˈsenʃəl /:
cần thiết
không quan trọng
expert (n) / 'ekspɜːt /:
chuyên gia
cô giáo
independent (v) / 'ɪndɪˈpendənt /:
độc lập, không phụ thuộc
phụ thuộc
itchy (adj) / 'ɪtʃi /:
ngứa, gây ngứa
lạ lẫm
junk food (n) / dʒʌŋk fu:d /:
đồ ăn nhanh, quà vặt
đồ ăn nấu chín
myth (n) / mɪθ /:
việc hoang đường
có thật
obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti /:
béo phì
thiếu dinh dưỡng
pay attention / peɪ ə'tenʃən /:
chú ý, lưu ý đến
sao nhãng
put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt /:
lên cân
xuống cân
sickness (n) / 'sɪknəs /:
đau yếu, ốm yếu
khỏe mạnh
spot (n) /spɒt /:
mụn nhọt
ngứa ngáy
stay in shape / steɪ ɪn ʃeɪp /:
giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh
mất cân bằng
sunburn (n) / 'sʌnbɜːn /:
cháy nắng
mụn nhọt
triathlon (n) / traɪˈæθlɒn /:
cuộc thi thể thao ba môn phối hợp
thể thao
vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən /:
người ăn chay
ăn kiêng
allergy (n) / 'ælədʒi /:
dị ứng
bệnh
