wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7C4 - vocab review Q2L3-Q2L4

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

The children behaved so badly that I lost my (a)   .


Bọn trẻ cư xử quá tệ khiến tôi mất bình tĩnh.

2.

Her teachers regard her as a (a)   , trouble-making girl


Các giáo viên của cô coi cô là một cô gái nổi loạn, hay gây rắc rối

3.

She’s a (a)   person who devotes all her life to her family.


Cô ấy là một người vị tha (không ích kỷ), cống hiến cả cuộc đời cho gia đình.

4.

Paul is directly (a)   for the efficient running of the office


Paul chịu trách nhiệm trực tiếp về việc vận hành hiệu quả văn phòng

5.

Marcus is more (a)   than his brother.


Marcus dè dặt hơn anh trai mình.

6.

According to (a)   , the robbery was carried out by two teenage boys.


Theo các nhân chứng, vụ cướp do hai nam thiếu niên thực hiện.

7.

I can't seem to get (a)   of this cold.


Tôi dường như không thể thoát khỏi cái lạnh này.

8.

Rob's very (a)   - he likes parties.


Rob rất hòa đồng - anh ấy thích tiệc tùng.

9.

Susan was sick and (a)   of wasting her time at long, pointless meetings


Susan ngán ngẩm vì phải lãng phí thời gian vào những cuộc họp kéo dài vô nghĩa

10.

I don't agree with their decision, but all I can do is (a)   and bear it.


Tôi không đồng ý với quyết định của họ, nhưng tất cả những gì tôi có thể làm là ngậm bồ hòn làm ngọt

11.

My brother is always calm, cool, and (a)   .


Anh trai tôi luôn điềm tĩnh, điềm đạm và tỉnh táo

12.

We're running (a)   of time - the report has to be ready for the meeting tonight


Chúng tôi sắp hết thời gian - báo cáo phải sẵn sàng cho cuộc họp tối nay

13.

He’s never made an effort to keep (a)   with current events


Anh ấy chưa bao giờ nỗ lực để theo kịp các sự kiện hiện tại.

14.

The kids were shooting arrows when the robber fired four (a)   at them.


Bọn trẻ đang bắn tên vào khi tên cướp bắn bốn phát đạn vào chúng

15.

People should have the (a)   to stand up for their beliefs


Mọi người nên có dũng khí đứng lên vì niềm tin của họ

16.

A formal (a)   was made by the German team about their disqualification from the relay final.


Đội tuyển Đức đã đưa ra phản đối chính thức về việc họ bị loại khỏi trận chung kết tiếp sức.

17.

Everyone thinks he's guilty of the robbery, but it looks like he's going to get (a)   with it


Mọi người đều nghĩ anh ta có tội trong vụ cướp, nhưng có vẻ như anh ta sẽ thoát được.

18.

Thieves (a)   our office downtown and stole the computers.


Kẻ trộm đã đột nhập vào văn phòng của chúng tôi ở trung tâm thành phố và lấy trộm máy tính.