wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3: People of Vietnam

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

basic /ˈbeɪsɪk/  (adj)

a)

cơ bản

b)

sau cùng

2.

complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/  (adj)

a)

tinh vi, phức tạp

b)

dễ dàng

3.

costume /ˈkɒstjuːm/  (n)

a)

trang phục

b)

địa phương

4.

curious /ˈkjʊəriəs/  (adj)

a)

tò mò, muốn tìm hiểu

b)

thú vị

5.

custom /ˈkʌstəm/  (n)

a)

tập quán, phong tục

b)

đồ áo

6.

diverse /daɪˈvɜːs/  (adj)

a)

đa dạng

b)

chủ yếu

7.

diversity /daɪˈvɜːsəti/  (n)

a)

sự đa dạng, phong phú

b)

tập trung

8.

ethnic /ˈeθnɪk/  (adj)

a)

dân tộc

b)

người

9.

ethnic minority people /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti ˈpiːpl/  (n)

a)

người dân tộc thiểu số

b)

đất nước văn hóa

10.

gather /ˈɡæðə(r)/  (v)

a)

thu thập, hái lượm

b)

loại bỏ

11.

heritage /ˈherɪtɪdʒ/ 

a)

di sản

b)

văn hóa

12.

hunt /hʌnt/  (v):

a)

săn bắt

b)

hái

13.

insignificant /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/  (adj):

a)

không quan trọng, không ý nghĩa

b)

đặc biệt

14.

majority /məˈdʒɒrəti/  (n)

a)

đa số

b)

thiểu số

15.

minority /maɪˈnɒrəti/  (n):

a)

thiểu số

b)

đa số

16.

multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/  (adj)

a)

đa văn hóa

b)

đa dân tộc

17.

recognize /ˈrekəɡnaɪz/  (v)

a)

công nhận, xác nhận

b)

loại bỏ

18.

speciality /ˌspeʃiˈæləti/  (n)

a)

đặc sản

b)

bình thường

19.

shawl /ʃɔːl/  (n)

a)

khăn quàng

b)

cái áo

20.

stilt house /stɪlt haʊs/ 

a)

nhà sàn

b)

căn hộ

21.

terraced field /ˈterəst fiːld/  (n)

a)

ruộng bậc thang

b)

đồng lúa

22.

tradition /trəˈdɪʃn/  (n)

a)

truyền thống

b)

hiện đại

23.

unique /juˈniːk/  (adj)

a)

độc nhất, độc đáo

b)

bình thường

24.

waterwheel /ˈwɔːtəwiːl/  (n)

a)

cối xay nước

b)

nước chảy

25.

ancestor /ˈænsestə(r)/  (n)

a)

ông cha, tổ tiên

b)

người thân