wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT8 LOP 4

Total questions: 75

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

2.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

3.

Her _______ is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

4.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

5.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Sinh nhật của bạn là khi nào?

a)

How is your birthday?

b)

What is the date today?

c)

When is your birthday?

d)

Where are you from?

6.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

7.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn đến từ đâu?

a)

What's your name?

b)

How old are you?

c)

Where are you from?

d)

What pets do you like?

8.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

9.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

10.

My birthday is on the _____ of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

11.

His birthday is ____ the thirtieth of October.

a)

on

b)

in

c)

of

d)

to

12.

It’s on the ______ of December.

a)

twenty

b)

twentieth

c)

twentyth

d)

twenth

13.

When’s your birthday? - ________________.

a)

It’s Wednesday.

b)

It’s the first of June.

c)

It’s on the ninth of March.

d)

Happy birthday.

14.

Chọn từ khác loại:

a)

July

b)

November

c)

Monday

d)

September

15.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

16.

Fill in the blank: Điền vào chỗ trống

Moday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday,........................

a)

Week

b)

Sunday

c)

Japan

d)

Akiko

17.

Choose

chọn đáp án đúng

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

18.
a)

Chủ nhật

b)

Thứ 7

c)

Thứ 6

d)

Thứ 3

19.
a)

Thứ 6

b)

Thứ 5

c)

Thứ 4

d)

Thứ 3

20.

Choose

Chọn 2 đáp án đúng

a)

days of the week

(Những ngày trong tuần)

b)

From Monday to Sunday

( Từ thú 2 đến CN)

c)

Country

( tên nước)

d)

City

21.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

22.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

23.

Her _______ is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

24.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

25.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Sinh nhật của bạn là khi nào?

a)

How is your birthday?

b)

What is the date today?

c)

When is your birthday?

d)

Where are you from?

26.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

27.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

28.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

29.

My birthday is on the _____ of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

30.

It’s on the ______ of December.

a)

twenty

b)

twentieth

c)

twentyth

d)

twenth

31.

When’s your birthday? - ________________.

a)

It’s Wednesday.

b)

It’s the first of June.

c)

It’s on the ninth of March.

d)

Happy birthday.

32.

Chọn từ khác loại:

a)

July

b)

November

c)

Monday

d)

September

33.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

34.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

35.

Con viết từ theo tranh

(a)  

36.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

37.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

38.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

39.

January là tháng mấy?

a)

tháng Một

b)

tháng Hai

c)

tháng Ba

d)

tháng Tư

40.

Today có nghĩa là...

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

con không biết

41.

What’s the date today? có nghĩa là gì?

a)

Con không biết

b)

Hôm nay là tháng mấy?

c)

Hôm nay là thứ mấy?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

42.

Một năm có bao nhiêu tháng?

a)

10 tháng

b)

11 tháng

c)

12 tháng

d)

13 tháng

43.

February là tháng mấy?

a)

tháng Hai

b)

tháng Tư

c)

tháng Sáu

d)

tháng Tám

44.

Thứ bảy là từ nào ?

a)

SUNDAY

b)

WEDNESDAY

c)

SATURDAY

d)

FRIDAY

45.

Tháng mấy?

(a)  

46.

Tháng mấy?

(a)  

47.

Tháng mấy?

(a)  

48.

Tháng mấy?

(a)  

49.

I have one _______.

a)

pencil

b)

pen

c)

schoolbag

d)

case

50.

What colour is the bag?

a)

It's pink and gray.

b)

It's pink and green.

c)

It's pink and red.

d)

They're pink and green.

51.

I have a _____.

a)

pencil

b)

pencil case

c)

pencil sharpener

d)

school bag

52.

Saturday,Sunday,______

a)

Friday

b)

Monday

c)

Tuesday

53.

How do you write the ordinal number that is in the image?

a)

Three

b)

Thirteen

c)

third

d)

thirtieth

54.

What number is this?

a)

First

b)

Second

c)

Two

55.

What number is this?

a)

eight

b)

eighth

c)

eighty

56.

con chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

57.

Con viết từ theo tranh

(a)  

58.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

59.

con hãy chọn các từ chỉ hoạt động:

a)

how, do, spell

b)

do, skate, sing

c)

sing, swim, you

d)

swimming, go, play

60.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

61.

What can you do?

(a)  

62.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

63.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

64.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

65.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

66.

Điền từ vào chỗ trống:

_ive

a)

f

b)

s

c)

h

d)

d

67.

Điền từ vào chỗ trống:

_ix

a)

f

b)

s

c)

c

d)

h

68.

chọn câu đúng

One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, NIne, Ten

a)

1,3,6,2,5,8,7,4,9,10

b)

1,4,3,6,2,8,7,5,9,10

c)

1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

69.

Số 1 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Two

b)

Three

c)

One

d)

Four

70.

Số 3 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

One

b)

Two

c)

Three

d)

Four

71.

Số 4 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Five

b)

Four

c)

Six

d)

One

72.

Số 6 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Six

b)

Three

c)

Ten

d)

Nine

73.

Số 7 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Three

b)

Five

c)

Six

d)

Seven

74.

Chọn đáp án đúng.

Who's_____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

75.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien