wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Common English sentences

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

I’m streessed out

(nghĩa của câu trên)

a)

Tôi khá ổn đó/ ổn quá trời luôn

b)

Xì trét quá luôn đây

c)

Hân hạnh quá

d)

Thui hong sao đâu

2.

I make a mistake. My _________

a)

Family

b)

Apologies

c)

Favorite

d)

Teacher

3.

I _______ agree more

a)

couldn't

b)

don't

c)

isn't

d)

doesn't

4.

Thank you for your help. I really appreciate it !

a)

Lời xin lỗi

b)

Lời chào hỏi

c)

Lời cảm ơn

d)

Lời đồng ý

5.

I pretty good/Good

a)

Tôi tốt

b)

Tôi khá chán nản

c)

Thật tốt

d)

Tôi khá ổn đó/ ổn quá trời luôn

6.

My pleasure

a)

Lời xin lỗi

b)

Đáp lại lời cảm ơn

c)

Lời cảm ơn

d)

Lời đồng tình

7.

I really __________ it/that

(Gợi ý: diễn tả lời cảm ơn)

a)

terrified

b)

sad

c)

appreciate

d)

jealous

8.

It’s my _____

(Gợi ý: lời nhận lỗi)

a)

fault

b)

hurt

c)

bored

d)

angry

9.

Thankyou, I owe you one!

a)

Nợ lần này nha

b)

Tôi cảm ơn vì điều đó

c)

Bạn thât tốt

d)

Cảm ơn bạn, tôi nợ bạn lần này nha!

10.

- How’s everything?

(nghĩa của câu trên)

a)

Tôi ổn, cảm ơn bạn. Bạn sao ròi ta?

b)

Có gì mới hong bạn ơi?

c)

Xì trét quá luôn đây

d)

Hế luu, mọi việc như nào rồi