wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DE ON TAP TIENG VIET LOP 1.1

Total questions: 50

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Đây là con gì?

a)

Con Cò

b)

Con Chó

c)

Con Ve

2.

Đây là con gì?

a)

Con Cò

b)

Con Chó

c)

Con Gà

3.

Đây là con gì?

a)

Con mèo

b)

Con sóc

c)

Con chuột

4.

Đây là con gì?

a)

Con mèo

b)

Con hổ

c)

Con sư tử

5.

Đây là quả gì?

a)

Quả khế

b)

Quả chuối

c)

Quả na

6.

Đây là quả gì?

a)

Quả khế

b)

Quả chuối

c)

Quả na

7.

Đây là quả gì?

a)

Quả mận

b)

Quả chuối

c)

Quả cam

8.

Đây là quả gì?

a)

Quả mận

b)

Quả chuối

c)

Quả cam

9.

Tìm từ có tiếng chứa âm "s"?

a)

b)

ngõ

c)

nhỏ

d)

sổ

10.

Tiếng "phố" có âm đầu là âm nào?

a)

th

b)

ng

c)

nh

d)

ph

11.

Từ nào đúng chính tả?

a)

nghà voi

b)

nghỉ học

c)

ghà con

d)

nghôi nhà

12.

Tiếng nào chứa âm " gh "?

a)

mưa

b)

gió

c)

ghế

d)

thỏ

13.

Từ nào viết đúng chính tả?

a)

xư tử

b)

sư tử

14.

Âm "kh" có mấy chữ cái tạo thành?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

Từ "gỗ" có dấu nào?

a)

dấu hỏi

b)

dấu ngã

c)

dấu nặng

d)

dấu sắc

16.

Từ " cá " có dấu nào?

a)

dấu hỏi

b)

dấu ngã

c)

dấu nặng

d)

dấu sắc

17.

Từ " trà " có dấu nào?

a)

dấu hỏi

b)

dấu ngã

c)

dấu huyền

d)

dấu sắc

18.

Từ nào có chữ " k " ?

a)

kính

b)

kiến

c)

kim

d)

19.

Từ nào có chữ "ng" ?

a)

bắp ngô

b)

xe lu

c)

ngoan ngoãn

d)

con bê

20.

Điền vào chỗ .......

a)

ai

b)

ay

c)

ây

21.

Từ nào có chữ " nh " ?

a)

ngôi nhà

b)

quả nho

c)

ngoan ngoãn

d)

con bê

22.

Hình nào có chữ " a" ?

a)
b)
c)
d)
23.

Hình nào có chữ " b " ?

a)
b)
c)
d)
24.

Hình nào có chữ " c " ?

a)
b)
c)
d)
25.

Hình nào là " cái ô" ?

a)
b)
c)
d)
26.

Hình nào không có chữ " a " ?

a)
b)
c)
d)
27.

Hình nào không có chữ " e " ?

a)
b)
c)
d)
28.

Hình nào không có vần " ua " ?

a)
b)
c)
d)
29.

2 con vật nào có vần " ua " ?

a)
b)
c)
d)
30.

Hình ảnh " tô phở " ?

a)
b)
c)
d)
31.

Con vật nào có vần " ua " ?

a)
b)
c)
d)
32.

Điền vào chỗ trống:

cái c (a)  

33.

Điền vào chỗ trống:

quả (a)   ơ

34.

Điền vào chỗ trống:

ai / ay/ ây

(a)  

35.

Điền vào chỗ trống:

cây đà (a)  

36.

Điền vào chỗ trống:

búp (a)   ê

37.

Điền vào chỗ trống:

học (a)   õ

38.

Điền vào chỗ trống:

quyển (a)  

39.

Điền vào chỗ trống:

con (a)  

40.

Điền vào chỗ .....

a)

ai

b)

ay

c)

ây

41.

Điền vào chỗ .....

a)

oi

b)

ôi

c)

ơi

42.

Điền vào chỗ .....

a)

oi

b)

ôi

c)

ơi

43.

Điền vào chỗ .....

a)

oc

b)

ôc

44.

Hình ảnh " em bé " ?

a)
b)
c)
d)
45.

Hình ảnh " cây đàn " ?

a)
b)
c)
d)
46.

Con vật nào khác loài với các con còn lại ?

a)
b)
c)
d)
47.

Đâu là con vịt ?

a)
b)
c)
d)
48.

Đâu là con gà ?

a)
b)
c)
d)
49.

Hình nào khác với các hình còn lại ?

a)
b)
c)
d)
50.

Đây là con gì?

a)

Con Cò

b)

Con Chó

c)

Con Chuột