Worksheets第33語彙
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
にげます
a)
Nắm tay
b)
Bắt lấy
c)
Bỏ đi
d)
Chạy trốn
2.
まもります
a)
Tuân thủ, bỏ cuộc
b)
Bỏ cuộc, từ bỏ
c)
Truyền đạt
d)
Lau dọn
3.
はじまります
a)
Tăng lên
b)
Mở cửa
c)
Bắt đầu
d)
Đóng cửa
4.
ちゅういします
a)
Lưu trữ
b)
Chú ý
c)
Xóa đi
d)
Phớt lờ
5.
はずします
a)
Đến nơi
b)
Tháo bỏ, rời bỏ
c)
Làm xong
d)
Về tới
6.
Chỗ ngồi
a)
せき
b)
シェキ
c)
いす
d)
けき
7.
Ký hiệu
a)
ファイト
b)
ボール
c)
マーク
d)
きとく
8.
Quy tắc
a)
かぞく
b)
きぞく
c)
がそく
d)
きそく
9.
Cửa ra
a)
だしぐち
b)
いりぐち
c)
はいりぐち
d)
でぐち
10.
Miễn phí
a)
むじょう
b)
むりょう
c)
むりょ
d)
しりょう
11.
( )五分しかないからいそげ!
a)
まで
b)
あとで
c)
から
d)
あと
12.
あっ、危ない。車 ( )ちゅういしろ!
a)
は
b)
に
c)
を
d)
の
13.
さわぎます
a)
làm ồn
b)
chạy trốn, bỏ chạy
c)
từ bỏ
d)
ném
14.
bảo vệ, tuân thủ
a)
まもります
b)
なげます
c)
さわぎます
d)
にげます
15.
下げます
a)
từ bỏ
b)
truyền đạt
c)
làm ồn
d)
hạ, hạ xuống
16.
せんたくき
a)
ký hiệu
b)
hỏng
c)
quả bóng
d)
máy giặt
17.
cố gắng, trong khả năng có thể
a)
たとえば
b)
また
c)
できるだけ
d)
でんぽう
100 %
