NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsjan04 (ck - trong tam)
Total questions: 35
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
変ります(かわります)
a)
thay đổi
b)
dán, dán lên, đính lên
c)
Nghỉ giải lao
2.
咲きます(さきます)
a)
nở
b)
treo
c)
Ngày nghỉ liên tục
3.
困ります(こまります)
a)
bối rối
b)
trang trí
c)
Sở thú
4.
でます
a)
ra ngoài
b)
sắp xếp
c)
Suối nước nóng
5.
あいます [事故に〜(じこに〜)]
a)
gặp [tai nạn]
b)
trồng (cây)
c)
Phía~
6.
うけます [ 丸を〜(まるを)]
a)
đánh dấu tròn
b)
kế hoạch, dự định
c)
Tiếp tục
7.
注意します(ちゅういします)
a)
chú ý
b)
thông báo
c)
Xin (nghỉ)
8.
紹介します(しょうかいします)
a)
giới thiệu
b)
lịch
c)
Dự
9.
招待します(しょうたいします)
a)
mời
b)
poster, áp phích, tờ quảng cáo
c)
Đăng ký
10.
参加します [ 旅行に〜](さんかします)
a)
tham gia
b)
búp bê
c)
Bài tập làm văn
11.
運びます(はこびます)
a)
vận chuyển
b)
bình hoa, lọ hoa
c)
Phát biểu, công bố
12.
退院します(たいいんします)
a)
ra viện
b)
cái gương
c)
Triễn lãm
13.
倒れます(たおれます)
a)
đổ
b)
lối đi vào nhà
c)
Lễ cưới
14.
通ります(とおります)
a)
băng qua
b)
hành lang
c)
Đám tang
15.
答えます(こたえます)
a)
trả lời
b)
bức tường
c)
Lễ
16.
クリックします
a)
click chuột
b)
ao, hồ
c)
Trụ sở, tổng công ty
17.
なれます [習慣に〜(しゅうかんに〜)]
a)
làm quen với [tập quán]
b)
xung quanh
c)
Nhà thờ
18.
貯金します(ちょきんします)
a)
tiết kiệm
b)
cất
c)
Cao học
19.
翻訳します(ほんやくします)
a)
dịch
b)
lịch làm việc
c)
Con ( dùng nói về con người khác )
20.
発見します(はっけんします)
a)
phát kiến
b)
thùng rác
c)
Thụ don(hành lý)
21.
行います(おこないます)
a)
tổ chức
b)
ngăn kéo
c)
Quyết định
22.
入院します(にゅういんします)
a)
nhập viện
b)
góc
c)
Chuẩn bị bài
23.
きります [電源を〜(でんげんを〜)]
a)
tắt điện
b)
Thụ don(hành lý)
c)
Ôn tập
24.
つきます [ うそを〜]
a)
nói dối
b)
Quyết định
c)
Giờ học
25.
離婚します(りこんします)
a)
ly hôn
b)
Chuẩn bị bài
c)
Bài giảng
26.
死にます(しにます)
a)
chết
b)
Ôn tập
c)
Cuộc họp
27.
結婚します(けっこんします)
a)
kết hôn
b)
Giờ học
c)
Sách hướng dẫn du lịch
28.
入力します(にゅうりょくします)
a)
nhập liệu
b)
Bài giảng
c)
Để lại
29.
なおります
a)
khỏi bệnh, được sửa xong
b)
Cuộc họp
c)
Để nguyên như thế
30.
すぎます [7時を〜]
a)
quá [7 giờ]
b)
Sách hướng dẫn du lịch
c)
Chỗ cũ
31.
輸出します(ゆしゅつします)
a)
xuất khẩu
b)
Để lại
c)
Vẫn
32.
輸入します(ゆにゅうします)
a)
nhập khẩu
b)
Để nguyên như thế
c)
Vận động
33.
かけます [かぎを〜]
a)
khoá [ổ khoá]
b)
Chỗ cũ
c)
Bị cảm
34.
太ります(ふとります)
a)
béo lên
b)
Vẫn
c)
Làm mát, làm lạnh
35.
やせます
a)
sẽ gầy
b)
Tìm
c)
Gắng sức
Reset
