Font size
WorksheetsBAI 2 - TU VUNG
Total questions: 40
Worksheet time: 18mins
tên là
叫
名字
吗
是
cái gì, gì
什么
名字
老师
李月
Lý Nguyệt
李月
乔丹
姚明
中国
Diêu Minh
李月
乔丹
姚明
中国
Michael Jordan
李月
乔丹
姚明
中国
Trung Quốc
李月
美国
姚明
中国
Nước Mỹ
李月
美国
姚明
中国
là
是
吗
人
叫
người
是
吗
人
叫
không?
是
吗
人
叫
giáo viên
老师
学生
中国
美国
học
老师
学生
中国
美国
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
gõ từ bạn nghe được
(a)
你叫什么名字?
我叫李明
我不是老师,我是学生
你好,我叫乔丹
我不是中国人
您是老师吗
我叫李明
是,我是老师
你好,我叫乔丹
我不是中国人
你好,我叫李月
我叫李明
是,我是老师
你好,我叫乔丹
我不是中国人
你是中国人吗?
我叫李明
是,我是老师
你好,我叫乔丹
我不是中国人
你是学生吗?
我叫李明
我不是学生,我是老师
你好,我叫乔丹
我不是中国人
你叫什么。。。。?
名字
是
不
吗
我。。。是中国人,我是中国人
名字
是
不
吗
你是老师。。。?
名字
是
不
吗
他叫。。。?
名字
是
什么
吗
李月。。。。中国人,他是学生
名字
是
什么
吗
李明不是老师,他是。。。
老师
学生
中国
美国
。。。,谢谢您。
老师
学生
中国
美国
我不是中国人,我是。。。人
老师
学生
中国
美国
你们好,你们是。。。学生吗?
老师
学生
中国
什么
chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được
chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được
chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được
chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được
tên
叫
名字
吗
是
