wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI 2 - TU VUNG

Total questions: 40

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

tên là

a)

b)

名字

c)

d)

2.

cái gì, gì

a)

什么

b)

名字

c)

老师

d)

李月

3.

Lý Nguyệt

a)

李月

b)

乔丹

c)

姚明

d)

中国

4.

Diêu Minh

a)

李月

b)

乔丹

c)

姚明

d)

中国

5.

Michael Jordan

a)

李月

b)

乔丹

c)

姚明

d)

中国

6.

Trung Quốc

a)

李月

b)

美国

c)

姚明

d)

中国

7.

Nước Mỹ

a)

李月

b)

美国

c)

姚明

d)

中国

8.

a)

b)

c)

d)

9.

người

a)

b)

c)

d)

10.

không?

a)

b)

c)

d)

11.

giáo viên

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

美国

12.

học

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

美国

13.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

14.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

15.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

16.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

17.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

18.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

19.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

20.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

21.

gõ từ bạn nghe được

(a)  

22.

你叫什么名字?

a)

我叫李明

b)

我不是老师,我是学生

c)

你好,我叫乔丹

d)

我不是中国人

23.

您是老师吗

a)

我叫李明

b)

是,我是老师

c)

你好,我叫乔丹

d)

我不是中国人

24.

你好,我叫李月

a)

我叫李明

b)

是,我是老师

c)

你好,我叫乔丹

d)

我不是中国人

25.

你是中国人吗?

a)

我叫李明

b)

是,我是老师

c)

你好,我叫乔丹

d)

我不是中国人

26.

你是学生吗?

a)

我叫李明

b)

我不是学生,我是老师

c)

你好,我叫乔丹

d)

我不是中国人

27.

你叫什么。。。。?

a)

名字

b)

c)

d)

28.

我。。。是中国人,我是中国人

a)

名字

b)

c)

d)

29.

你是老师。。。?

a)

名字

b)

c)

d)

30.

他叫。。。?

a)

名字

b)

c)

什么

d)

31.

李月。。。。中国人,他是学生

a)

名字

b)

c)

什么

d)

32.

李明不是老师,他是。。。

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

美国

33.

。。。,谢谢您。

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

美国

34.

我不是中国人,我是。。。人

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

美国

35.

你们好,你们是。。。学生吗?

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

什么

36.

chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được

a)
b)
c)
d)
37.

chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được

a)
b)
c)
d)
38.

chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được

a)
b)
c)
d)
39.

chọn bức tranh tương ứng với nội dung bạn nghe được

a)
b)
c)
d)
40.

tên

a)

b)

名字

c)

d)