WorksheetsBài Test
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
I ____ a student
is
am
are
have
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Tôi "
He
She
I
They
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Bạn"
You
We
They
It
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Chúng tôi "
They
He
It
We
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Bọn họ , bọn chúng"
She
I
They
It
Từ nào sau đây mang nghĩa " Anh ấy , cậu ấy " ( con trai)
She
He
You
They
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Cô ấy,Chị ấy" ( con gái)
She
He
I
You
Từ nào sau đây mang nghĩa " nó"
You
I
It
They
She ___ a teacher
is
are
am
goes
He ___ a worker
are
am
is
has
They ____ students
am
are
is
tobe
The house ____ green
am
is
are
color
The fishes ___ red
are
is
am
pink
What color ___ the book ?
am
is
are
have
What color ___ the fishes?
is
am
are
colors
What color ___ the fishes?
is
am
are
colors
What color ___ the house ?
It ___ yellow
is/are
is/is
are/is
am/are
1. Minh...........all right.
am
is
are
2. Lan and I.... sisters
are
am
is
3. Susan.... a good friend.
are
am
is
4. How old... you?
am
is
are
... books yours?
Am
Are
Is
6. I... not stupid.
is
am
are
... Hung your brother?
Is
Am
Are
... you ok?
Am
Is
Are
9. She... not a student.
is
am
are
10. You and your family.... kind
am
is
are
change (v): thay đổi
(a)
have: có
(a)
play (v): chơi
(a)
swim (v): bơi
(a)
wait (v): chờ
(a)
Decide (v): quyết định
(a)
Promise (v): hứa
(a)
threaten (v): đe dọa
(a)
plan (v): lên kế hoạch
(a)
offer (v): đề xuất
(a)
see (v): nhìn, thấy
(a)
run: chạy
(a)
stop: dừng lại
(a)
prefer (v): thích hơn
(a)
travel : đi du lịch
(a)
tie: thắt chặt
(a)
lie: nằm; nói dối
(a)
hurry: vội, gấp
(a)
snow (v): (tuyết) rơi
(a)
Arrange (v): sắp xếp
(a)
Happen (v): xảy ra
(a)
Tìm lỗi trong câu sau:
My brother are cleaning the room right now.
cleaning
are
room
right now
Tìm lỗi sai trong câu sau:
They is sleeping now.
(a)
thả diều
(a)
chụp ảnh
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
play
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
make
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
make
(a)
sưu tầm tem
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
take
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
skip
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
listen
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
read
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
plant
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
sail
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
ride
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
cycle
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
watch
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
collect
(a)
Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:
fly
(a)
sở thích
(a)
cái trống
(a)
trồng cây
(a)
