wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Test

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

I ____ a student

a)

is

b)

am

c)

are

d)

have

2.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Tôi "

a)

He

b)

She

c)

I

d)

They

3.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Bạn"

a)

You

b)

We

c)

They

d)

It

4.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Chúng tôi "

a)

They

b)

He

c)

It

d)

We

5.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Bọn họ , bọn chúng"

a)

She

b)

I

c)

They

d)

It

6.

Từ nào sau đây mang nghĩa " Anh ấy , cậu ấy " ( con trai)

a)

She

b)

He

c)

You

d)

They

7.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Cô ấy,Chị ấy" ( con gái)

a)

She

b)

He

c)

I

d)

You

8.

Từ nào sau đây mang nghĩa " nó"

a)

You

b)

I

c)

It

d)

They

9.

She ___ a teacher

a)

is

b)

are

c)

am

d)

goes

10.

He ___ a worker

a)

are

b)

am

c)

is

d)

has

11.

They ____ students

a)

am

b)

are

c)

is

d)

tobe

12.

The house ____ green

a)

am

b)

is

c)

are

d)

color

13.

The fishes ___ red

a)

are

b)

is

c)

am

d)

pink

14.

What color ___ the book ?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

have

15.

What color ___ the fishes?

a)

is

b)

am

c)

are

d)

colors

16.

What color ___ the fishes?

a)

is

b)

am

c)

are

d)

colors

17.

What color ___ the house ?

It ___ yellow

a)

is/are

b)

is/is

c)

are/is

d)

am/are

18.

1. Minh...........all right.

a)

am

b)

is

c)

are

19.

2. Lan and I.... sisters

a)

are

b)

am

c)

is

20.

3. Susan.... a good friend.

a)

are

b)

am

c)

is

21.

4. How old... you?

a)

am

b)

is

c)

are

22.

... books yours?

a)

Am

b)

Are

c)

Is

23.

6. I... not stupid.

a)

is

b)

am

c)

are

24.

... Hung your brother?

a)

Is

b)

Am

c)

Are

25.

... you ok?

a)

Am

b)

Is

c)

Are

26.

9. She... not a student.

a)

is

b)

am

c)

are

27.

10. You and your family.... kind

a)

am

b)

is

c)

are

28.

change (v): thay đổi

(a)  

29.

have: có

(a)  

30.

play (v): chơi

(a)  

31.

swim (v): bơi

(a)  

32.

wait (v): chờ

(a)  

33.

Decide (v): quyết định

(a)  

34.

Promise (v): hứa

(a)  

35.

threaten (v): đe dọa

(a)  

36.

plan (v): lên kế hoạch

(a)  

37.

offer (v): đề xuất

(a)  

38.

see (v): nhìn, thấy

(a)  

39.

run: chạy

(a)  

40.

stop: dừng lại

(a)  

41.

prefer (v): thích hơn

(a)  

42.

travel : đi du lịch

(a)  

43.

tie: thắt chặt

(a)  

44.

lie: nằm; nói dối

(a)  

45.

hurry: vội, gấp

(a)  

46.

snow (v): (tuyết) rơi

(a)  

47.

Arrange (v): sắp xếp

(a)  

48.

Happen (v): xảy ra

(a)  

49.

Tìm lỗi trong câu sau:

My brother are cleaning the room right now.

a)

cleaning

b)

are

c)

room

d)

right now

50.

Tìm lỗi sai trong câu sau:

They is sleeping now.

(a)  

51.

thả diều

(a)  

52.

chụp ảnh

(a)  

53.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

play

(a)  

54.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

make

(a)  

55.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

make

(a)  

56.

sưu tầm tem

(a)  

57.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

take

(a)  

58.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

skip

(a)  

59.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

listen

(a)  

60.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

read

(a)  

61.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

plant

(a)  

62.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

sail

(a)  

63.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

ride

(a)  

64.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

cycle

(a)  

65.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

watch

(a)  

66.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

collect

(a)  

67.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

fly

(a)  

68.

sở thích

(a)  

69.

cái trống

(a)  

70.

trồng cây

(a)