wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5.EJC 5

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

行く

a)

Đi

b)

Siêu thị

c)

Đến

d)

Trở về

2.

帰る

a)

Về

b)

Đến

c)

Đi

d)

Nhà ga

3.

学校

a)

Trở về

b)

Nhà ga

c)

Đến

d)

Trường học

4.

スーパー

a)

Siêu thị

b)

Trường học

c)

Đi

d)

Nhà ga

5.

a)

Siêu thị

b)

Ga tàu

c)

Trường học

d)

Đến

6.

飛行機

a)

Trường học

b)

Siêu thị

c)

Máy bay

d)

Thuyền

7.

a)

Thuyền

b)

Nhà ga

c)

Xe điện

d)

Siêu thị

8.

電車

a)

Trường học

b)

Thuyền

c)

Nhà ga

d)

Xe điện

9.

地下鉄

a)

Xe điện

b)

Tàu điện ngầm

c)

Trường học

d)

Nhà ga

10.

新幹線

a)

Tàu Shinkansen

b)

Trường học

c)

Nhà ga

d)

Tàu điện ngầm

11.

バス

a)

Nha ga

b)

xe bus

c)

Tàu cao tốc

d)

Tàu điện ngầm

12.

タクシー

a)

Taxi

b)

xe đạp

c)

Tàu điện ngầm

d)

Tàu điện

13.

自転車

a)

Xe bus

b)

Taxi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Xe đạp

14.

歩く

a)

Đi bộ

b)

Xe bus

c)

Xe đạp

d)

Tàu điện

15.

a)

Xe đạp

b)

Người,con người

c)

Xe bus

d)

Tàu điện ngầm

16.

友達

a)

Bạn bè

b)

Người,con người

c)

Taxi

d)

Người,con người

17.

a)

Người,con người

b)

Cô ta

c)

Anh ấy

d)

Bạn bè

18.

彼女

a)

Cô ấy, bạn gái

b)

Bạn bè

c)

Anh ta

d)

Người,con người

19.

家族

a)

Anh ta

b)

Gia đình

c)

Người,con người

d)

Cô ta

20.

一人で

a)

Một mình

b)

Người,con người

c)

Đi bộ

d)

Anh ta

21.

先週

a)

Anh ấy

b)

Tuần trước

c)

Cô ấy

d)

Một mình

22.

今週

a)

Tuần trước

b)

Tuần sau

c)

Tuần này

d)

Đi bộ

23.

来週

a)

Tuần này

b)

Anh ấy

c)

Tuần trước

d)

Tuần sau

24.

先月

a)

Tuần sau

b)

Tuần này

c)

Tháng trước

d)

Tuần trước

25.

今月

a)

Tuần này

b)

Tháng này

c)

Tháng trước

d)

Tháng sau

26.

来月

a)

Tuần sau

b)

Tuần này

c)

Tháng sau

d)

Tháng trước

27.

去年

a)

Năm ngoái

b)

Tuần sau

c)

Tháng trước

d)

Tháng này

28.

ことし

a)

Năm sau

b)

Năm nay

c)

Tháng này

d)

Tháng trước

29.

来年

a)

Tuần sau

b)

Năm trước

c)

Năm sau

d)

Tuần này

30.

~年

a)

Năm

b)

Năm sau

c)

Năm nay

d)

Tuần trước

31.

何年

a)

Năm nay

b)

Năm nào

c)

Năm sau

d)

Tháng trước

32.

~月

a)

Năm sau

b)

Tháng sau

c)

Tháng .....

d)

Tháng này

33.

何月

a)

Năm

b)

Tháng mấy

c)

Tháng sau

d)

Tháng trước

34.

一日

a)

Mồng 1, một ngày

b)

Tuần này

c)

Tháng này

d)

Tháng sau

35.

二日

a)

Mồng 3

b)

Mồng 2, hai ngày

c)

Mồng 6

d)

Mồng 1

36.

三日

a)

Mồng 6

b)

Mồng 1

c)

Mồng 3, ba ngày

d)

Mồng 2

37.

四日

a)

Mồng 4, bốn ngày

b)

Mồng 2

c)

Mồng 5

d)

Mồng 1

38.

五日

a)

Mồng 1

b)

Mồng 5, năm ngày

c)

Mồng 7

d)

Mồng 2

39.

六日

a)

Mồng 3

b)

Mồng 1

c)

Mồng 6, sáu ngày

d)

Mồng 2

40.

七日

a)

Mồng 7, bảy ngày

b)

Mồng 2

c)

Mồng 4

d)

Mồng 3

41.

八日

a)

Mồng 1

b)

Mồng 2

c)

Mồng 6

d)

Mồng 8, tám ngày

42.

九日

a)

Mồng 9, chín ngày

b)

Mồng 4

c)

Mồng 5

d)

Mồng 1

43.

十日

a)

Mồng 2

b)

Mồng 5

c)

Mồng 10, mười ngày

d)

Mồng 9

44.

十四日

a)

Ngày 14, 14 ngày

b)

Mồng 10

c)

Mồng 11

d)

Mồng 8

45.

二十日

a)

Mồng 1

b)

20 ngày, ngày 20

c)

Mồng 10

d)

Mồng 7

46.

二十四日

a)

Ngày 24, 24 ngày

b)

Mồng 2

c)

Ngày 14

d)

Mồng 4

47.

~日

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Tuần sau

d)

Ngày

48.

何日

a)

Năm nào

b)

Tháng nào

c)

Ngày nào

d)

Tuần sau

49.

いつ

a)

Năm

b)

Khi nào

c)

Tháng

d)

Tuần trước

50.

誕生日

a)

Ngày sinh nhật

b)

Ngày

c)

Năm

d)

Ngày nào

51.

そうですね

a)

Ngày

b)

Cám ơn

c)

Ừ nhỉ ,vậy

d)

Xin lỗi

52.

どういたしまして

a)

Không có gì ạ

b)

Xin cám ơn rât nhiều

c)

Rất mong được sự giúp đỡ

d)

Xin lỗi

53.

~番線

a)

Ngày sinh

b)

Xin cám ơn rât nhiều

c)

Không có gì ạ

d)

Sân ga số ...

54.

次の

a)

Sân ga số ...

b)

Ngày sinh

c)

Kế tiếp

d)

Sân ga số ...

55.

普通

a)

Ngày sinh

b)

Kế tiếp

c)

Ngày mấy

d)

Thông thường ,bình thường

56.

急行

a)

Tốc hành

b)

Thông thường ,bình thường

c)

Ngày sinh

d)

Sân ga số...

57.

特急

a)

Sân ga số..

b)

Đi bộ

c)

Cấp tốc, tốc hành đặc biệt

d)

Thông thường

58.

来る

a)

Về

b)

Đến

c)

Nhà ga

d)

Đi