WorksheetsBài 5.EJC 5
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
行く
Đi
Siêu thị
Đến
Trở về
帰る
Về
Đến
Đi
Nhà ga
学校
Trở về
Nhà ga
Đến
Trường học
スーパー
Siêu thị
Trường học
Đi
Nhà ga
駅
Siêu thị
Ga tàu
Trường học
Đến
飛行機
Trường học
Siêu thị
Máy bay
Thuyền
船
Thuyền
Nhà ga
Xe điện
Siêu thị
電車
Trường học
Thuyền
Nhà ga
Xe điện
地下鉄
Xe điện
Tàu điện ngầm
Trường học
Nhà ga
新幹線
Tàu Shinkansen
Trường học
Nhà ga
Tàu điện ngầm
バス
Nha ga
xe bus
Tàu cao tốc
Tàu điện ngầm
タクシー
Taxi
xe đạp
Tàu điện ngầm
Tàu điện
自転車
Xe bus
Taxi
Tàu điện ngầm
Xe đạp
歩く
Đi bộ
Xe bus
Xe đạp
Tàu điện
人
Xe đạp
Người,con người
Xe bus
Tàu điện ngầm
友達
Bạn bè
Người,con người
Taxi
Người,con người
彼
Người,con người
Cô ta
Anh ấy
Bạn bè
彼女
Cô ấy, bạn gái
Bạn bè
Anh ta
Người,con người
家族
Anh ta
Gia đình
Người,con người
Cô ta
一人で
Một mình
Người,con người
Đi bộ
Anh ta
先週
Anh ấy
Tuần trước
Cô ấy
Một mình
今週
Tuần trước
Tuần sau
Tuần này
Đi bộ
来週
Tuần này
Anh ấy
Tuần trước
Tuần sau
先月
Tuần sau
Tuần này
Tháng trước
Tuần trước
今月
Tuần này
Tháng này
Tháng trước
Tháng sau
来月
Tuần sau
Tuần này
Tháng sau
Tháng trước
去年
Năm ngoái
Tuần sau
Tháng trước
Tháng này
ことし
Năm sau
Năm nay
Tháng này
Tháng trước
来年
Tuần sau
Năm trước
Năm sau
Tuần này
~年
Năm
Năm sau
Năm nay
Tuần trước
何年
Năm nay
Năm nào
Năm sau
Tháng trước
~月
Năm sau
Tháng sau
Tháng .....
Tháng này
何月
Năm
Tháng mấy
Tháng sau
Tháng trước
一日
Mồng 1, một ngày
Tuần này
Tháng này
Tháng sau
二日
Mồng 3
Mồng 2, hai ngày
Mồng 6
Mồng 1
三日
Mồng 6
Mồng 1
Mồng 3, ba ngày
Mồng 2
四日
Mồng 4, bốn ngày
Mồng 2
Mồng 5
Mồng 1
五日
Mồng 1
Mồng 5, năm ngày
Mồng 7
Mồng 2
六日
Mồng 3
Mồng 1
Mồng 6, sáu ngày
Mồng 2
七日
Mồng 7, bảy ngày
Mồng 2
Mồng 4
Mồng 3
八日
Mồng 1
Mồng 2
Mồng 6
Mồng 8, tám ngày
九日
Mồng 9, chín ngày
Mồng 4
Mồng 5
Mồng 1
十日
Mồng 2
Mồng 5
Mồng 10, mười ngày
Mồng 9
十四日
Ngày 14, 14 ngày
Mồng 10
Mồng 11
Mồng 8
二十日
Mồng 1
20 ngày, ngày 20
Mồng 10
Mồng 7
二十四日
Ngày 24, 24 ngày
Mồng 2
Ngày 14
Mồng 4
~日
Năm
Tháng
Tuần sau
Ngày
何日
Năm nào
Tháng nào
Ngày nào
Tuần sau
いつ
Năm
Khi nào
Tháng
Tuần trước
誕生日
Ngày sinh nhật
Ngày
Năm
Ngày nào
そうですね
Ngày
Cám ơn
Ừ nhỉ ,vậy
Xin lỗi
どういたしまして
Không có gì ạ
Xin cám ơn rât nhiều
Rất mong được sự giúp đỡ
Xin lỗi
~番線
Ngày sinh
Xin cám ơn rât nhiều
Không có gì ạ
Sân ga số ...
次の
Sân ga số ...
Ngày sinh
Kế tiếp
Sân ga số ...
普通
Ngày sinh
Kế tiếp
Ngày mấy
Thông thường ,bình thường
急行
Tốc hành
Thông thường ,bình thường
Ngày sinh
Sân ga số...
特急
Sân ga số..
Đi bộ
Cấp tốc, tốc hành đặc biệt
Thông thường
来る
Về
Đến
Nhà ga
Đi
