NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab 1
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
moring
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
2.
số+ a.m
a)
chỉ giờ
b)
chỉ giờ buổi trưa
c)
chỉ giờ buổi sáng
d)
chỉ giờ buổi đêm
3.
noon
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi tối
d)
buổi chiều
4.
afternoon
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi tối
d)
buổi chiều
5.
night/ evening
a)
buổi trưa
b)
buổi sáng
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
6.
số + p.m
a)
giờ của buổi tối
b)
chỉ giờ buổi sáng
c)
chỉ giờ
d)
chỉ giờ buổi chiều
7.
vocabulary/ new words
a)
từ mới
b)
từ chỉ học sinh
c)
từ chỉ trường tiểu học
d)
từ chỉ giờ
8.
pupil/ student
a)
học sinh
b)
giáo viên
c)
phụ huynh
d)
sinh viên
9.
primary school
a)
trường tiểu học
b)
trường trung học
c)
trường mầm non
d)
trường đại học
10.
số+ o'clock
a)
chỉ giờ
b)
chỉ giờ buổi sáng
c)
chỉ giờ buổi trưa
d)
chỉ giờ buổi tối
Reset
