Font size
WorksheetsRight on! 6
Total questions: 165
Worksheet time: 1hrs 23mins
tủ đầu giường
wardrobe
cupboard
bedside cabinet
bed
ghế gỗ
(a)
What country it is?
Sweden
Finland
Germany
The UK
tủ đựng chén
(a)
béo, mập
(a)
cái quạt
(a)
phòng ngủ
(a)
What is it?
(a)
cái giường
(a)
lò sưởi
(a)
Quạt trần
(a)
điều hoà
(a)
What is it?
(a)
quốc tịch Mỹ
(a)
Ác-ghen-ti-na
(a)
quốc tịch Ác-ghen-ti-na
(a)
Úc
(a)
Quốc tịch Úc
(a)
What country it is?
(a)
Quốc tịch Brazil
(a)
Quốc tịch Anh
(a)
Đất nước Ca-na-đa
(a)
Quốc tịch Ca-na-đa
(a)
Ai Cập
(a)
Quốc tịch Ai Cập
(a)
Hy Lạp
(a)
Quốc tịch Hy Lạp
(a)
Niu-Di-Lân
(a)
Người Niu-Di-Lân
(a)
Nga
(a)
Nam Phi
(a)
Người Nam Phi
(a)
Tây Ban Nha
(a)
Quốc tịch Tây Ban Nha
(a)
Vương quốc Anh
(a)
Mỹ, Hoa Kỳ
(a)
Thổ Nhĩ Kỳ
(a)
Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ
(a)
Việt Nam
(a)
Quốc tịch Việt Nam
(a)
bóng rổ
(a)
thủ đô
(a)
gần với
(a)
bóng đá
(a)
thể dục dụng cụ
(a)
võ thuật
(a)
gần
(a)
quần vợt
(a)
thị trấn
(a)
cô, dì, mợ, thím, bác gái
(a)
anh/em trai
(a)
anh/chị/em họ
(a)
con gái
(a)
ông nội, ông ngoại
(a)
Ông nội/ngoại
(a)
bà nội, bà ngoại
(a)
ông bà nội, ông bà ngoại
(a)
chồng
(a)
mẹ
(a)
bố mẹ, cha mẹ, ba mẹ, ba má
(a)
chị, em gái
(a)
con trai
(a)
chú, cậu, dượng, bác trai
(a)
vợ
(a)
khéo léo, thông minh
(a)
thân thiện
(a)
vui tính, khôi hài
(a)
tốt bụng, tử tế
(a)
già
(a)
béo
(a)
lịch sự
(a)
thấp, lùn
(a)
cao
(a)
trẻ
(a)
cây cầu
(a)
hòn đảo
(a)
danh lam, thắng cảnh
(a)
đài tưởng niệm
(a)
ngôn ngữ chính thức
(a)
sân vận động
(a)
bức tường
(a)
thiết bị, dụng cụ
(a)
ghế bành
(a)
bồn tắm
(a)
tủ đặt cạnh đầu giường
(a)
tấm thảm
(a)
phòng ngủ dành cho trẻ em
(a)
bàn cà phê ( phòng khách)
(a)
nồi cơm điện
(a)
tủ nhà bếp
(a)
màn rèm, rèm cửa
(a)
bàn học, bàn làm việc
(a)
lò sưởi
(a)
tủ lạnh
(a)
đồ nội thất
(a)
bức tranh, tranh vẽ
(a)
phòng ngủ của bố mẹ
(a)
cái gối
(a)
phòng
(a)
giường đơn
(a)
bồn rửa ( trong nhà bếp)
(a)
ghế sô-pha
(a)
nhà vệ sinh
(a)
tủ quần áo
(a)
bồn rửa mặt
(a)
Quốc tịch Úc
(a)
cửa sổ
(a)
cửa hàng bán cá
(a)
phòng tập thể dục
(a)
bệnh viện
(a)
thư viện
(a)
bảo tàng
(a)
nông thôn, miền quê
(a)
đường lái xe vào nhà
(a)
sàn nhà, tầng nhà
(a)
dãy nhà phố
(a)
ngoại ô, ngoại thành
(a)
đo lường
(a)
sự đo lường, phép đo
(a)
bước đi
(a)
đánh răng
(a)
trở về nhà
(a)
thói quen hằng ngày
(a)
làm bài tập về nhà
(a)
kết thúc giờ học ở trường
(a)
các hoạt động trong thời gian rảnh
(a)
thức dậy
(a)
đi tập bóng rổ
(a)
đi ngủ
(a)
tắm vòi sen
(a)
Quốc tịch Nga
(a)
đi bộ đến trường
(a)
xem video trực tuyến
(a)
chơi trò chơi điện tử
(a)
mười lăm phút sau/mười lăm phút nữa
(a)
căn tin, nhà ăn
(a)
trò chuyện trực tuyến
(a)
30 phút sau
(a)
giờ đúng
(a)
việc đăng kí, việc ghi danh
(a)
đội, nhóm
(a)
đồng phục
(a)
trò chuyện trực tuyến
(a)
chơi ghép hình
(a)
giải đố trực tuyến
(a)
Nước Mỹ
(a)
chơi bowling
(a)
chơi trượt ván
(a)
đi đến một công viên giải trí
(a)
đi đến trung tâm thương mại
(a)
đi đến rạp hát
(a)
đi chơi với bạn bè
(a)
chơi board game
(a)
tổ chức từ thiện
(a)
sân cỏ
(a)
đi đến phòng tập thể dục
(a)
học piano
(a)
biệt danh
(a)
dành thời gian với ai đó
(a)
sự huấn luyện, sự tập luyện
(a)
hai lần
(a)
nhà thiên tài, phù thuỷ
(a)
hít thở
(a)
nâng cao nhận thức
(a)
sản phẩm từ động vật
(a)
