wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

words questions grade 8

Total questions: 80

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Viết câu hỏi tương ứng với câu trả lời cho trước. ( chủ ngữ you)


where/live

in Manchester

4 lines
2.

(a)   did you get there? -By plane

3.

What (a)   she do last night?

4.

Bước 1 khi đặt câu hỏi là gì?

a)

Xác định từ để hỏi

b)

Xác định câu chứa V hay Be

c)

Đảo tobe ra trước S

d)

Thêm do/does/did

5.

Sau khi xác định câu chứa Be hay V ta làm gì?

a)

Thêm do,does, hoặc did

b)

Đảo tobe ra trước S

c)

Tìm từ để hỏi

6.

Nếu câu chứa Be: Bước 3 ta làm gì?

a)

Không làm gì cả

b)

Xác định từ để hỏi

c)

Thêm do,does hoặc did

d)

Đảo tobe ra trước S

7.

Nếu câu chứa V: Bước 3 ta làm gì?

a)

Thêm do, does, did trước S

b)

Đảo tobe ra trước S

c)

Xác định Wh

d)

Tìm chủ ngữ

8.

Trình tự đặt câu hỏi có mấy bước?

(a)  

9.

Chủ ngữ được kí hiệu là?

(a)  

10.

Động từ được kí hiệu là?

(a)  

11.

Phần gạch chân là Lí do, nguyên nhân thì Wh là?

(a)  

12.

Phần gạch chân là Người thì Wh là?

(a)  

13.

Các từ sau đây thuộc nhóm nào? is, are, am, was, were

a)

Adj

b)

N

c)

V

d)

tobe

14.

Chọn các từ thuộc nhóm V:

a)

is

b)

swim

c)

was

d)

cook

15.

Chọn các từ thuộc nhóm N:

a)

student

b)

break

c)

boring

d)

car

16.

Chọn các chủ ngữ thuộc nhóm SIÊU NHÂN:

a)

They

b)

He

c)

My friends

d)

She

e)

It

17.

Chọn các chủ ngữ thuộc nhóm NGƯỜI THƯỜNG:

a)

You

b)

They

c)

The cat

d)

His cousin

e)

We

18.

Chọn các từ đi với chủ ngữ SIÊU NHÂN:

a)

has

b)

is

c)

have

d)

was

e)

are

19.

Chọn các từ đi với chủ ngữ NGƯỜI THƯỜNG:

a)

does

b)

has

c)

have

d)

do

e)

were

20.

Sau do, does, did, don’t, doesn’t, didn’t là?

a)

To V

b)

Ving

c)

V

d)

Ved

21.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

I met my classmate last Sunday.

(a)  

22.

Make a question:

I have Science on Wednesday

(a)  

23.

WHAT nghĩa là:

a)

Khi nào?

b)

Gì, Cái gì?

c)

Ai?

d)

Bao nhiêu?

24.

HOW nghĩa là gì?

a)

Gì, Cái gì?

b)

Như thế nào?

c)

Khi nào?

d)

Lúc nào?

25.

WHICH nghĩa là:

a)

Bao nhiêu?

b)

Khi nào?

c)

Ai?

d)

Cái nào?

26.

WHO nghĩa là:

a)

Bao nhiêu?

b)

Khi nào?

c)

Gì, Cái gì?

d)

AI?

27.

HOW OLD nghĩa là:

a)

Bao nhiêu tuổi?

b)

Bao nhiêu?

c)

Gì, Cái gì?

d)

Như thế nào?

28.

WHEN nghĩa là:

a)

Bao nhiêu?

b)

Ai?

c)

Khi nào?

d)

Gì, Cái gì?

29.

WHERE nghĩa là:

a)

Khi nào?

b)

Bao nhiêu tuổi?

c)

Ở đâu?

d)

Bao giờ?

30.
At the park.
a)
Who are you?
b)
Where are the kids?
c)
When do you wake up?
d)
How many dogs do you have?
31.
He is eight years old.
a)
How old is Daniel?
b)
Where does Daniel live?
c)
Who is Daniel?
d)
When is Daniel coming? 
32.
When is Daniel's birthday party?
a)
In her bedroom.
b)
She lives in Tel Aviv
c)
She is sleeping now.
d)
On September 6th.
33.
Elit.
a)
Where do you live?
b)
How do you feel?
c)
What is your mother's name?
d)
When do you eat breakfast?
34.
It's under the bed.
a)
How much is the cat?
b)
When is the cat going to sleep?
c)
Where is the cat?
d)
Who is the cat?
35.
Three.
a)
How many dogs do you have?
b)
Where are your dogs?
c)
Why do you have dogs?
d)
When did you buy dogs? 
36.
White
a)
Who are you?
b)
When did you come?
c)
What is your favorite color?
d)
How do you feel?
37.

Where did you go last summer?

a)

I went to Murcia.

b)

I went in August.

c)

I went with my family.

d)

Because I like the beach.

38.

Tôi viết thư cho mẹ

a)

Ai viết thư cho mẹ ?

b)

Cái gì viết thư cho mẹ ?

c)

Tại sao viết thư cho mẹ ?

d)

Ở đâu viết thư cho mẹ ?

39.

WHERE LÀ HỎI VỀ CÁI GÌ

a)

LÍ DO

b)

1 THỨ GÌ ĐÓ

c)

NƠI CHỐN

d)

CON NGƯỜI

40.

WHERE LÀ HỎI VỀ CÁI GÌ

a)

LÍ DO

b)

1 THỨ GÌ ĐÓ

c)

NƠI CHỐN

d)

CON NGƯỜI

41.

ĐÂU LÀ DẤU HIỆU CHO BIẾT NGƯỜI KHÁC ĐANG HỎI WHO

a)

TẠI SAO

b)

VÌ SAO

c)

LÀ AI

d)

LÀ CÁI GÌ

42.

ĐÂU LÀ DẤU HIỆU CHO BIẾT NGƯỜI KHÁC ĐANG HỎI WHERE

a)

Ở ĐÂU

b)

VÌ SAO

c)

KHI NÀO

d)

LÀ GÌ

43.

Sau khi xác định câu chứa Be hay V ta làm gì?

a)

Thêm do,does, hoặc did

b)

Đảo tobe ra trước S

c)

Tìm từ để hỏi

44.

What

a)

cái gì

b)

ai đó

c)

ở đâu

d)

khi nào

45.

When

a)

ai đó

b)

khi nào

c)

ở đâu

d)

cái gì

46.

Where

a)

ai đó

b)

khi nào

c)

ở đâu

d)

cái gì

47.

Why

a)

tại sao

b)

khi nào

c)

như thế nào

d)

cái gì

48.

Who

a)

tại sao

b)

khi nào

c)

như thế nào

d)

ai đó

49.
a)

Where is the cat?

b)

Who is the cat?

c)

What is the cat?

d)

How is the cat?

50.
a)

What is that?

b)

Who is that?

c)

How is that?

d)

Where is that?

51.

_________ can I buy some milk?

At the supermarket.

a)

What

b)

Where

c)

How

d)

Who

52.

______ you wash clothes?

a)

Where

b)

What

c)

How

d)

When

53.

___ tall are you?

a)

What

b)

Who

c)

Which

d)

How

54.

_____ do you do?

a)

When

b)

Which

c)

What

d)

Who

55.

_________ do you wash the dishes?

a)

How

b)

What

c)

Which

d)

Who

56.

__________ do you come home?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

Who

57.

When

a)

ai đó

b)

khi nào

c)

ở đâu

d)

cái gì

58.

How

a)

ai đó

b)

khi nào

c)

như thế nào

d)

cái gì

59.

Who

a)

tại sao

b)

khi nào

c)

như thế nào

d)

ai đó

60.
a)

What is that?

b)

Who is that?

c)

How is that?

d)

Where is that?

61.

_________ can I buy some milk?

At the supermarket.

a)

What

b)

Where

c)

How

d)

Who

62.

________ picture do you prefer, this one or that one?

a)

Where

b)

Which

c)

What

d)

How

63.

______ you wash clothes?

a)

Where

b)

What

c)

How

d)

When

64.

________ do you think of this hotel?

It's pretty good.

a)

What

b)

Which

c)

How

d)

When

65.

______ do you go to school?

a)

How

b)

Who

c)

Which

d)

What

66.

_______ do you want?

a)

How

b)

What

c)

Where

d)

Which

67.

__________ do you come home?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

Who

68.

__________ do you come home?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

Who

69.

Nếu câu chứa Be: Bước 3 ta làm gì?

a)

Không làm gì cả

b)

Xác định từ để hỏi

c)

Thêm do,does hoặc did

d)

Đảo tobe ra trước S

70.

Trình tự đặt câu hỏi có mấy bước?

(a)  

71.

Why

a)

tại sao

b)

khi nào

c)

như thế nào

d)

cái gì

72.

How

a)

ai đó

b)

khi nào

c)

như thế nào

d)

cái gì

73.
a)

Where is the cat?

b)

Who is the cat?

c)

What is the cat?

d)

How is the cat?

74.
a)

What is that?

b)

Who is that?

c)

How is that?

d)

Where is that?

75.

______ can I park my car?

Over there

a)

Where

b)

What

c)

Who

d)

How

76.

_____ do you usually eat lunch?

At noon.

a)

When

b)

What

c)

Where

d)

How

77.

______ you wash clothes?

a)

Where

b)

What

c)

How

d)

When

78.

________ do you think of this hotel?

It's pretty good.

a)

What

b)

Which

c)

How

d)

When

79.

___ tall are you?

a)

What

b)

Who

c)

Which

d)

How

80.

__________ do you come home?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

Who