wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit8lesson3reviewgrade3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

đồ dùng học tập

a)

school

b)

things

c)

school things

d)

school bag

2.

cục tẩy/ cục gôm

a)

rubber

b)

eraser

c)

book

d)

pencil

3.

pencils

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

những cây bút chì

d)

quyển sách

4.

pen

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

5.

notebooks

a)

bút mực/bút bi

b)

những quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

6.

book

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

7.

cái cặp

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil sharpener

d)

ruler

8.

cây thước

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil sharpener

d)

ruler

9.

những hộp đựng bút

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil cases

d)

ruler

10.

This / That is + a/an/the/my + tên đồ dùng học tập.

These/ Those are + my + tên đồ dùng học tập (số nhiều).

Hãy viết câu giới thiệu về đồ dùng học tập của em :

1. Đây là cây thước của tôi.

2. Đây là những cây viết của tôi.

4 lines
11.

pen

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

12.

This is my ...........!

a)

school

b)

shool

c)

schol

d)

schul

13.

This is my ...........

a)

book

b)

bag

c)

pen

d)

pencil

14.

Is that your school? - ____ it is.

a)

Yes

b)

No

15.

_____ that your classroom?

a)

Am

b)

Is

c)

Are

16.

Is that the computer room? - _______.

a)

Yes, it isn't.

b)

Yes, he is.

c)

No, it isn't.

d)

No, he isn't

17.

______ is the art room.

a)

That

b)

What

c)

How

d)

How old

18.

computer room

a)
b)
c)
d)
19.

gym

a)

phòng máy tính

b)

phòng học nhạc

c)

phòng học mỹ thuật

d)

phòng học thể dục

20.

playground

a)

trường học

b)

phòng học

c)

sân chơi

d)

phòng học thể dục