wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng c1 part 1

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

biased

(a)  

2.

cản trở

(a)  

3.

cố chấp

(a)  

4.

contemplate

(a)  

5.

trầm tư suy nghĩ

(a)  

6.

cynical

(a)  

7.

deduce

(a)  

8.

cố chấp

(a)  

9.

suy luận ra

(a)  

10.

deliberate

(a)  

11.

dilemma

(a)  

12.

cân nhắc kỹ

(a)  

13.

tình thế khó xử

(a)  

14.

dubious

(a)  

15.

đáng ngờ

(a)  

16.

estimate

(a)  

17.

( sự ) đánh giá

(a)  

18.

grasp

(a)  

19.

guesswork

(a)  

20.

sự phỏng đoán

(a)  

21.

hunch

(a)  

22.

miếng to

(a)  

23.

đáng ngờ

(a)  

24.

baffle

(a)