NEW
Font size
WorksheetsE10-unit5 vob
Total questions: 17
Worksheet time: 6mins
"miraculous" means:
xấu xa
chán nản
tuyệt vời
hạnh phúc
" accuracy" means:
sự chính xác
sự sai lệch
sự tìm tòi
sự phát minh
" communicate" means:
tìm ra
khám phá
du lịch
giao tiếp
" calculating machine " means
điện thoại
phần cứng
máy tính bỏ túi
cửa hàng
"storage device" means:
thiết bị lưu trữ thông tin
thiết bị di chuyển
thiết bị tính toán
thiết bị làm lạnh
" data" means:
con chuột
bàn phím
dữ liệu
loa
"lightning speed" means:
chậm chạp
gần đúng
tương đương
tốc độ ánh sáng
" hardware" means:
phần mền
phần cứng
loa
màn hình
" software" means:
phần mềm
phần cứng
bộ xử lý trung tâm
máy ghi hình
" interact " means:
hỏi
tính toán
di chuyển
tương tác, kết nối
" worried" means:
nhớ nhà
lo lắng
vui vẻ
phấn khích
" secretary" means:
thư ký
giám đốc
công nhân
kỹ sư
" make an excuse" means:
hài lòng
chứng minh
suy nghĩ
viện cớ
" memory" means:
thiết bị
bài học
trí nhớ
phần mềm
" shy " means:
lưỡng lự
do dự
tự tin
nhút nhát
" refuse" means:
từ chối
chấp nhận
đồng ý
chịu đựng
"helpful" means:
hay giúp đỡ
keo kiệt
ích kỷ
bướng bỉnh
