Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
a)

23

b)

15

c)

14

d)

5

2.

Điền dấu (>, <, =) ?

80 - 20 + 30..........20 + 30

a)

>

b)

<

c)

=

3.
a)

4

b)

5

c)

6

4.
a)

30,40

b)

70,20

c)

10,70

5.

Tìm số liền trước của 18 nhưng là số liền sau của 16:

a)

16

b)

17

c)

18

6.
a)

bốn sáu

b)

bốn mươi sáu

c)

bốn mươi sấu

d)

sáu bốn

7.
a)

98

b)

99

c)

100

8.
a)

Số 98 gồm 9 chục và 8 đơn vị.

b)

Số 98 gồm 8 chục và 9 đơn vị.

c)

Số 98 gồm 9 chục và 9 đơn vị.

9.

Trong các số sau: 80; 95; 74; 67 số bé nhất là: ……

a)

80

b)

95

c)

74

d)

67

10.
a)

18

b)

17

c)

16

11.

Kết quả của phép tính là ...

a)

68

b)

67

c)

88

12.

Kết quả của phép tính là ...

a)

59

b)

68

c)

69

13.

Đoạn thẳng nào dài nhất?

a)

AB

b)

BC

c)

AC

14.

Kết quả của phép tính là ...

a)

66

b)

33

c)

99