Font size
WorksheetsBoya1 (13-14)
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
借
bây giờ
cùng
lên mạng
mượn
chọn câu đúng nhất
我跟你去校学习汉语
我跟你一起去食堂吃午饭
我跟你一起看老师王
我跟你去图书馆看书
一起
cùng nhau
với
và
đến
Chọn đáp án đúng
今天下午我们去学校的图书馆看书
现在我们有去超市卖东西
你们走图书馆借书吗
我你给书看
常常
thường
hay
thường thường
我们常去银行取钱,星期二下午我们一起去吧
chúng tôi thường thường đi ngân hàng rút tiền,thứ 3 chúng ta cùng nhau đi đi
Chúng tôi thường đi ngấn hàng rút tiền, chiều thứ 3 chúng ta cùng nhau đi nhé
Chúng tôi thường đi ngân hàng rút tiền,chiều thứ 2 chúng ta cùng nhau đi nhé
Chúng tôi thường thích đi ngân hàng rút tiền ,chiefu thứ 2 chusg ta cùng nhau đi đi
便宜
đắt
ôn bài
dễ dàng
rẻ
Mua sắm
购物
公园
安静
宿舍
sạch sẽ
热闹
干净
安静
超市
我跟你一起去超市买东西吧
Tôi và bạn cùng đi siêu thị mua đồ
Tôi cùng bạn cùng nhau đi siêu thị mua đồ
Tôi và bạn đi siêu thị mua đồ nhé
Tôi và bạn cùng nhau đi siêu thị mua đồ nhé
xinh đẹp
漂亮
漂流
飘零
票了
电视剧
Phim tình cảm
Phim
Phim truyền hình
Ti vi
phim
电视剧
电影
音乐
电视台
宿舍
kí túc xá
công viên
siêu thị
lên mạng
1. Bây giờ chúng tôi đi thư viện đọc sách,bạn có đi không?
现在我们去图书馆,你去不去?
我们现在去图书馆看书,你去吗?
我们先去图书馆,你去不去?
现在我们去图书馆,你去吗?
1. Lúc ăn cơm thầy giáo vương đến tìm tôi
我吃饭时候,王老师找我
我吃饭的时候王老师来找我
我吃饭的时候王老师去找我
我吃饭的时候王老师去来
Chúng tôi sống ở kí túc xá,kí túc xá của chúng tôi không sạch lắm
我们住在宿舍,宿舍的我们不干净太
我们住在宿舍,我们的宿舍不太干净
我们住在宿舍,我们的宿舍不很干净
我们住在宿舍,我们宿舍的我们不干净太
1. Bạn có thường đi thư viện mươn sách không?
你有常去图书馆借书吗?
你常去图书馆看书吗?
你有常去图书馆看书吗?
你常去图书馆看书不?
Điền từ vào chỗ trống:
我妈妈...取钱。
(a)
Điền từ vào chỗ trống:
我爸爸...我妈妈回来。
(a)
Chọn đáp án điền vào chỗ trống:
我去...换钱。
银行
邮局
图书馆
饭店
10000 dollar
Tiếng Trung viết như thế nào? (Viết chữ)
(a)
这是什么?
美元
欧元
越盾
人民币
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
绿色
蓝色
黑色
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
颜色
好看
棕色
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
黄色
黑色
红色
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
最
白色
棕色
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
绿色
蓝色
棕色
Q. Sắp xếp câu hoàn chỉnh:
最 / 颜色 / 好看 / 什么
颜色什么最好看
什么颜色最好看
什么颜色好看最
Q. Sắp xếp câu hoàn chỉnh:
是 / 颜色 / 这 / 什么
这是什么颜色
这是颜色什么
是这什么颜色
Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:
颜色
yánsè
huángsè
báisè
Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:
好看
zōngsè
lǜsè
hǎo kàn
Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:
黑色
hóngsè
hēisè
lánsè
