wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Boya1 (13-14)

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

a)

bây giờ

b)

cùng

c)

lên mạng

d)

mượn

2.

chọn câu đúng nhất

a)

我跟你去校学习汉语

b)

我跟你一起去食堂吃午饭

c)

我跟你一起看老师王

d)

我跟你去图书馆看书

3.

一起

a)

cùng nhau

b)

với

c)

d)

đến

4.

Chọn đáp án đúng

a)

今天下午我们去学校的图书馆看书

b)

现在我们有去超市卖东西

c)

你们走图书馆借书吗

d)

我你给书看

5.

常常

a)

thường

b)

hay

c)

thường thường

6.

我们常去银行取钱,星期二下午我们一起去吧

a)

chúng tôi thường thường đi ngân hàng rút tiền,thứ 3 chúng ta cùng nhau đi đi

b)

Chúng tôi thường đi ngấn hàng rút tiền, chiều thứ 3 chúng ta cùng nhau đi nhé

c)

Chúng tôi thường đi ngân hàng rút tiền,chiều thứ 2 chúng ta cùng nhau đi nhé

d)

Chúng tôi thường thích đi ngân hàng rút tiền ,chiefu thứ 2 chusg ta cùng nhau đi đi

7.

便宜

a)

đắt

b)

ôn bài

c)

dễ dàng

d)

rẻ

8.

Mua sắm

a)

购物

b)

公园

c)

安静

d)

宿舍

9.

sạch sẽ

a)

热闹

b)

干净

c)

安静

d)

超市

10.

我跟你一起去超市买东西吧

a)

Tôi và bạn cùng đi siêu thị mua đồ

b)

Tôi cùng bạn cùng nhau đi siêu thị mua đồ

c)

Tôi và bạn đi siêu thị mua đồ nhé

d)

Tôi và bạn cùng nhau đi siêu thị mua đồ nhé

11.

xinh đẹp

a)

漂亮

b)

漂流

c)

飘零

d)

票了

12.

电视剧

a)

Phim tình cảm

b)

Phim

c)

Phim truyền hình

d)

Ti vi

13.

phim

a)

电视剧

b)

电影

c)

音乐

d)

电视台

14.

宿舍

a)

kí túc xá

b)

công viên

c)

siêu thị

d)

lên mạng

15.

1. Bây giờ chúng tôi đi thư viện đọc sách,bạn có đi không?

a)

现在我们去图书馆,你去不去?

b)

我们现在去图书馆看书,你去吗?

c)

我们先去图书馆,你去不去?

d)

现在我们去图书馆,你去吗?

16.

1. Lúc ăn cơm thầy giáo vương đến tìm tôi

a)

我吃饭时候,王老师找我

b)

我吃饭的时候王老师来找我

c)

我吃饭的时候王老师去找我

d)

我吃饭的时候王老师去来

17.

Chúng tôi sống ở kí túc xá,kí túc xá của chúng tôi không sạch lắm

a)

我们住在宿舍,宿舍的我们不干净太

b)

我们住在宿舍,我们的宿舍不太干净

c)

我们住在宿舍,我们的宿舍不很干净

d)

我们住在宿舍,我们宿舍的我们不干净太

18.

1. Bạn có thường đi thư viện mươn sách không?

a)

你有常去图书馆借书吗?

b)

你常去图书馆看书吗?

c)

你有常去图书馆看书吗?

d)

你常去图书馆看书不?

19.

Điền từ vào chỗ trống:

我妈妈...取钱。

(a)  

20.

Điền từ vào chỗ trống:

我爸爸...我妈妈回来。

(a)  

21.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống:

我去...换钱。

a)

银行

b)

邮局

c)

图书馆

d)

饭店

22.

10000 dollar

Tiếng Trung viết như thế nào? (Viết chữ)

(a)  

23.

这是什么?

a)

美元

b)

欧元

c)

越盾

d)

人民币

24.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

绿色

b)

蓝色

c)

黑色

25.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

颜色

b)

好看

c)

棕色

26.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

黄色

b)

黑色

c)

红色

27.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

b)

白色

c)

棕色

28.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

绿色

b)

蓝色

c)

棕色

29.

Q. Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

最 / 颜色 / 好看 / 什么

a)

颜色什么最好看

b)

什么颜色最好看

c)

什么颜色好看最

30.

Q. Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

是 / 颜色 / 这 / 什么

a)

这是什么颜色

b)

这是颜色什么

c)

是这什么颜色

31.

Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:

颜色

a)

yánsè

b)

huángsè

c)

báisè

32.

Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:

好看

a)

zōngsè

b)

lǜsè

c)

hǎo kàn

33.

Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:

黑色

a)

hóngsè

b)

hēisè

c)

lánsè

34.
这是什么颜色?
a)
绿色lǜ sè
b)
黑色hēi sè
c)
白色bái sè
d)
粉红色fěn hóng sè
35.
这是什么颜色?
a)
绿色lǜ sè
b)
紫色zǐ sè 
c)
白色bái sè