wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

こんちゅう

Total questions: 25

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Con kiến

(a)  

2.

râu (kiến)

(a)  

3.

tổ kiến

(a)  

4.

châu chấu

(a)  

5.

dế; con dế

(a)  

6.

bò cạp; bọ cạp

(a)  

7.

con ruồi

(a)  

8.

con nhện

(a)  

9.

mạng nhện

(a)  

10.

ong bắp cày; ong vò vẽ

(a)  

11.

bò cái

(a)  

12.

bò con

(a)  

13.

đàn bò

(a)  

14.

cừu

(a)  

15.

người chăn cừu

(a)  

16.



(a)  

17.

gà trống

(a)  

18.

gà mái

(a)  

19.

gà con

(a)  

20.

heo; lợn

(a)  

21.

bò đực

(a)  

22.

ngựa con

(a)  

23.

lừa

(a)  

24.

heo cái

(a)  

25.

ngựa

(a)