wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 5: TỪ VỰNG - LISTENING

Total questions: 97

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
a)

a bar of - 1 thanh (socola...)

b)

a bottle of - 1 chai/lọ …

c)

a bowl of - 1 bát …

d)

a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông

e)

a cup of … - một cốc …

2.
a)

a bar of - 1 thanh (socola...)

b)

a bottle of - 1 chai/lọ …

c)

a bowl of - 1 bát …

d)

a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông

e)

a cup of … - một cốc …

3.
a)

a bar of - 1 thanh (socola...)

b)

a bottle of - 1 chai/lọ …

c)

a bowl of - 1 bát …

d)

a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông

e)

a cup of … - một cốc …

4.
a)

a bar of - 1 thanh (socola...)

b)

a bottle of - 1 chai/lọ …

c)

a bowl of - 1 bát …

d)

a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông

e)

a cup of … - một cốc …

5.
a)

a bar of - 1 thanh (socola...)

b)

a bottle of - 1 chai/lọ …

c)

a bowl of - 1 bát …

d)

a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông

e)

a cup of … - một cốc …

6.
a)

a half … - nửa, một nửa …

b)

a pinch of … - một nhúm/một chút …

c)

a slice of … - một lát mỏng …

d)

a tablespoon of … - muỗng canh …

e)

a teaspoon of … - một thìa café …

7.
a)

a half … - nửa, một nửa …

b)

a pinch of … - một nhúm/một chút …

c)

a slice of … - một lát mỏng …

d)

a tablespoon of … - muỗng canh …

e)

a teaspoon of … - một thìa café …

8.
a)

a half … - nửa, một nửa …

b)

a pinch of … - một nhúm/một chút …

c)

a slice of … - một lát mỏng …

d)

a tablespoon of … - muỗng canh …

e)

a teaspoon of … - một thìa café …

9.
a)

a half … - nửa, một nửa …

b)

a pinch of … - một nhúm/một chút …

c)

a slice of … - một lát mỏng …

d)

a tablespoon of … - muỗng canh …

e)

a teaspoon of … - một thìa café …

10.
a)

a half … - nửa, một nửa …

b)

a pinch of … - một nhúm/một chút …

c)

a slice of … - một lát mỏng …

d)

a tablespoon of … - muỗng canh …

e)

a teaspoon of … - một thìa café …

11.
a)

a tin of … - 1 hộp/lon …

b)

alone - (adj, adv): một mình

c)

beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)

d)

beef - (n) : thịt bò

e)

bitter - (adj) : đắng

12.
a)

a tin of … - 1 hộp/lon …

b)

alone - (adj, adv): một mình

c)

beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)

d)

beef - (n) : thịt bò

e)

bitter - (adj) : đắng

13.
a)

a tin of … - 1 hộp/lon …

b)

alone - (adj, adv): một mình

c)

beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)

d)

beef - (n) : thịt bò

e)

bitter - (adj) : đắng

14.
a)

a tin of … - 1 hộp/lon …

b)

alone - (adj, adv): một mình

c)

beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)

d)

beef - (n) : thịt bò

e)

bitter - (adj) : đắng

15.
a)

a tin of … - 1 hộp/lon …

b)

alone - (adj, adv): một mình

c)

beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)

d)

beef - (n) : thịt bò

e)

bitter - (adj) : đắng

16.
a)

boil - (v): nấu, đun

b)

bone - (n): xương

c)

boneless - (adj): không xương

d)

bread - (n): bánh mì

e)

broth - (n) : nước dùng

17.
a)

boil - (v): nấu, đun

b)

bone - (n): xương

c)

boneless - (adj): không xương

d)

bread - (n): bánh mì

e)

broth - (n) : nước dùng

18.
a)

boil - (v): nấu, đun

b)

bone - (n): xương

c)

boneless - (adj): không xương

d)

bread - (n): bánh mì

e)

broth - (n) : nước dùng

19.
a)

boil - (v): nấu, đun

b)

bone - (n): xương

c)

boneless - (adj): không xương

d)

bread - (n): bánh mì

e)

broth - (n) : nước dùng

20.
a)

boil - (v): nấu, đun

b)

bone - (n): xương

c)

boneless - (adj): không xương

d)

bread - (n): bánh mì

e)

broth - (n) : nước dùng

21.
a)

burnt - (a) bị cháy/ khét

b)

butter - (n) bơ

c)

celebrity - (n) người nổi tiếng

d)

cheese- (n) pho mát

e)

chef - (n) đầu bếp

22.
a)

burnt - (a) bị cháy/ khét

b)

butter - (n) bơ

c)

celebrity - (n) người nổi tiếng

d)

cheese- (n) pho mát

e)

chef - (n) đầu bếp

23.
a)

burnt - (a) bị cháy/ khét

b)

butter - (n) bơ

c)

celebrity - (n) người nổi tiếng

d)

cheese- (n) pho mát

e)

chef - (n) đầu bếp

24.
a)

burnt - (a) bị cháy/ khét

b)

butter - (n) bơ

c)

celebrity - (n) người nổi tiếng

d)

cheese- (n) pho mát

e)

chef - (n) đầu bếp

25.
a)

burnt - (a) bị cháy/ khét

b)

butter - (n) bơ

c)

celebrity - (n) người nổi tiếng

d)

cheese- (n) pho mát

e)

chef - (n) đầu bếp

26.
a)

chili - (n): ớt

b)

crisp - khoai tây chiên = chips

c)

delicious - (adj) : ngon, thơm ngon

d)

dish - (n): món ăn

e)

eel - (n) : con lươn

27.
a)

chili - (n): ớt

b)

crisp - khoai tây chiên = chips

c)

delicious - (adj) : ngon, thơm ngon

d)

dish - (n): món ăn

e)

eel - (n) : con lươn

28.

a)

chili - (n): ớt

b)

crisp - khoai tây chiên = chips

c)

delicious - (adj) : ngon, thơm ngon

d)

dish - (n): món ăn

e)

eel - (n) : con lươn

29.
a)

chili - (n): ớt

b)

crisp - khoai tây chiên = chips

c)

delicious - (adj) : ngon, thơm ngon

d)

dish - (n): món ăn

e)

eel - (n) : con lươn

30.
a)

chili - (n): ớt

b)

crisp - khoai tây chiên = chips

c)

delicious - (adj) : ngon, thơm ngon

d)

dish - (n): món ăn

e)

eel - (n) : con lươn

31.
a)

enjoy - (v): thưởng thức/thích

b)

flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà

c)

flour - (n) : bột mì

d)

fold - (n) : gấp, gập, xếp

e)

fragrant - (a) : thơm, thơm phức

32.
a)

enjoy - (v): thưởng thức/thích

b)

flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà

c)

flour - (n) : bột mì

d)

fold - (n) : gấp, gập, xếp

e)

fragrant - (a) : thơm, thơm phức

33.
a)

enjoy - (v): thưởng thức/thích

b)

flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà

c)

flour - (n) : bột mì

d)

fold - (n) : gấp, gập, xếp

e)

fragrant - (a) : thơm, thơm phức

34.
a)

enjoy - (v): thưởng thức/thích

b)

flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà

c)

flour - (n) : bột mì

d)

fold - (n) : gấp, gập, xếp

e)

fragrant - (a) : thơm, thơm phức

35.
a)

enjoy - (v): thưởng thức/thích

b)

flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà

c)

flour - (n) : bột mì

d)

fold - (n) : gấp, gập, xếp

e)

fragrant - (a) : thơm, thơm phức

36.
a)

fresh - (a): tươi, tươi sống

b)

fridge - (n): tủ lạnh

c)

fried vegetables - (n.p): rau xào

d)

green tea - (n) : chè xanh

e)

grip - (v): kẹp

37.
a)

fresh - (a): tươi, tươi sống

b)

fridge - (n): tủ lạnh

c)

fried vegetables - (n.p): rau xào

d)

green tea - (n) : chè xanh

e)

grip - (v): kẹp

38.
a)

fresh - (a): tươi, tươi sống

b)

fridge - (n): tủ lạnh

c)

fried vegetables - (n.p): rau xào

d)

green tea - (n) : chè xanh

e)

grip - (v): kẹp

39.
a)

fresh - (a): tươi, tươi sống

b)

fridge - (n): tủ lạnh

c)

fried vegetables - (n.p): rau xào

d)

green tea - (n) : chè xanh

e)

grip - (v): kẹp

40.
a)

fresh - (a): tươi, tươi sống

b)

fridge - (n): tủ lạnh

c)

fried vegetables - (n.p): rau xào

d)

green tea - (n) : chè xanh

e)

grip - (v): kẹp

41.
a)

ham - (n) : giăm bông

b)

heat - (v): làm nóng/hâm nóng

c)

hot - (a) nóng

d)

ingredient - (n): nguyên liệu

e)

left - còn lại

42.
a)

ham - (n) : giăm bông

b)

heat - (v): làm nóng/hâm nóng

c)

hot - (a) nóng

d)

ingredient - (n): nguyên liệu

e)

left - còn lại

43.
a)

ham - (n) : giăm bông

b)

heat - (v): làm nóng/hâm nóng

c)

hot - (a) nóng

d)

ingredient - (n): nguyên liệu

e)

left - còn lại

44.

1

a)

ham - (n) : giăm bông

b)

heat - (v): làm nóng/hâm nóng

c)

hot - (a) nóng

d)

ingredient - (n): nguyên liệu

e)

left - còn lại

45.
a)

ham - (n) : giăm bông

b)

heat - (v): làm nóng/hâm nóng

c)

hot - (a) nóng

d)

ingredient - (n): nguyên liệu

e)

left - còn lại

46.
a)

lemonade - (n): nước chanh

b)

meat - (n): thịt

c)

microwave - lò vi sóng

d)

mild - (a) nhạt

e)

mineral water - (n.p): nước khoáng

47.
a)

lemonade - (n): nước chanh

b)

meat - (n): thịt

c)

microwave - lò vi sóng

d)

mild - (a) nhạt

e)

mineral water - (n.p): nước khoáng

48.
a)

lemonade - (n): nước chanh

b)

meat - (n): thịt

c)

microwave - lò vi sóng

d)

mild - (a) nhạt

e)

mineral water - (n.p): nước khoáng

49.
a)

lemonade - (n): nước chanh

b)

meat - (n): thịt

c)

microwave - lò vi sóng

d)

mild - (a) nhạt

e)

mineral water - (n.p): nước khoáng

50.
a)

lemonade - (n): nước chanh

b)

meat - (n): thịt

c)

microwave - lò vi sóng

d)

mild - (a) nhạt

e)

mineral water - (n.p): nước khoáng

51.
a)

mixture - (n): hỗn hợp

b)

noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở

c)

oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)

d)

omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la

e)

pancake - (n) : bánh kếp

52.
a)

mixture - (n): hỗn hợp

b)

noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở

c)

oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)

d)

omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la

e)

pancake - (n) : bánh kếp

53.
a)

mixture - (n): hỗn hợp

b)

noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở

c)

oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)

d)

omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la

e)

pancake - (n) : bánh kếp

54.
a)

mixture - (n): hỗn hợp

b)

noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở

c)

oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)

d)

omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la

e)

pancake - (n) : bánh kếp

55.
a)

mixture - (n): hỗn hợp

b)

noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở

c)

oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)

d)

omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la

e)

pancake - (n) : bánh kếp

56.
a)

pepper - (n) : hạt tiêu

b)

pork - (n): thịt lợn

c)

pot - (n): cái nồi

d)

pour - (v) : rót, đổ

e)

recipe - (n): công thức (nấu ăn)

57.
a)

pepper - (n) : hạt tiêu

b)

pork - (n): thịt lợn

c)

pot - (n): cái nồi

d)

pour - (v) : rót, đổ

e)

recipe - (n): công thức (nấu ăn)

58.
a)

pepper - (n) : hạt tiêu

b)

pork - (n): thịt lợn

c)

pot - (n): cái nồi

d)

pour - (v) : rót, đổ

e)

recipe - (n): công thức (nấu ăn)

59.
a)

pepper - (n) : hạt tiêu

b)

pork - (n): thịt lợn

c)

pot - (n): cái nồi

d)

pour - (v) : rót, đổ

e)

recipe - (n): công thức (nấu ăn)

60.
a)

pepper - (n) : hạt tiêu

b)

pork - (n): thịt lợn

c)

pot - (n): cái nồi

d)

pour - (v) : rót, đổ

e)

recipe - (n): công thức (nấu ăn)

61.
a)

roll - (v): lăn

b)

salt - (n) : muối

c)

salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn

d)

sandwich - (n) : bánh xăng-úych

e)

sauce - (n): nước xốt

62.
a)

roll - (v): lăn

b)

salt - (n) : muối

c)

salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn

d)

sandwich - (n) : bánh xăng-úych

e)

sauce - (n): nước xốt

63.
a)

roll - (v): lăn

b)

salt - (n) : muối

c)

salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn

d)

sandwich - (n) : bánh xăng-úych

e)

sauce - (n): nước xốt

64.
a)

roll - (v): lăn

b)

salt - (n) : muối

c)

salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn

d)

sandwich - (n) : bánh xăng-úych

e)

sauce - (n): nước xốt

65.
a)

roll - (v): lăn

b)

salt - (n) : muối

c)

salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn

d)

sandwich - (n) : bánh xăng-úych

e)

sauce - (n): nước xốt

66.
a)

sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng

b)

serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ

c)

shrimp - (n) : con tôm

d)

slice - (n) : miếng/lát mỏng

e)

soften - (v): làm mềm

67.
a)

sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng

b)

serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ

c)

shrimp - (n) : con tôm

d)

slice - (n) : miếng/lát mỏng

e)

soften - (v): làm mềm

68.
a)

sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng

b)

serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ

c)

shrimp - (n) : con tôm

d)

slice - (n) : miếng/lát mỏng

e)

soften - (v): làm mềm

69.

1

a)

sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng

b)

serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ

c)

shrimp - (n) : con tôm

d)

slice - (n) : miếng/lát mỏng

e)

soften - (v): làm mềm

70.
a)

sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng

b)

serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ

c)

shrimp - (n) : con tôm

d)

slice - (n) : miếng/lát mỏng

e)

soften - (v): làm mềm

71.
a)

soup - (n) : súp, canh, cháo

b)

sour - (a): chua/có vị chua

c)

spring rolls - (n) : nem rán

d)

squeeze - (v): vắt /ép/bóp

e)

steak - (n): bít tết

72.
a)

soup - (n) : súp, canh, cháo

b)

sour - (a): chua/có vị chua

c)

spring rolls - (n) : nem rán

d)

squeeze - (v): vắt /ép/bóp

e)

steak - (n): bít tết

73.
a)

soup - (n) : súp, canh, cháo

b)

sour - (a): chua/có vị chua

c)

spring rolls - (n) : nem rán

d)

squeeze - (v): vắt /ép/bóp

e)

steak - (n): bít tết

74.
a)

soup - (n) : súp, canh, cháo

b)

sour - (a): chua/có vị chua

c)

spring rolls - (n) : nem rán

d)

squeeze - (v): vắt /ép/bóp

e)

steak - (n): bít tết

75.
a)

soup - (n) : súp, canh, cháo

b)

sour - (a): chua/có vị chua

c)

spring rolls - (n) : nem rán

d)

squeeze - (v): vắt /ép/bóp

e)

steak - (n): bít tết

76.
a)

stew - (v): hầm

b)

sticky rice - (n): xôi

c)

stir - (v): khuấy, trộn

d)

sugary - (a): có vị ngọt/có đường

e)

sweet - (a) : ngọt

77.
a)

stew - (v): hầm

b)

sticky rice - (n): xôi

c)

stir - (v): khuấy, trộn

d)

sugary - (a): có vị ngọt/có đường

e)

sweet - (a) : ngọt

78.
a)

stew - (v): hầm

b)

sticky rice - (n): xôi

c)

stir - (v): khuấy, trộn

d)

sugary - (a): có vị ngọt/có đường

e)

sweet - (a) : ngọt

79.
a)

stew - (v): hầm

b)

sticky rice - (n): xôi

c)

stir - (v): khuấy, trộn

d)

sugary - (a): có vị ngọt/có đường

e)

sweet - (a) : ngọt

80.
a)

stew - (v): hầm

b)

sticky rice - (n): xôi

c)

stir - (v): khuấy, trộn

d)

sugary - (a): có vị ngọt/có đường

e)

sweet - (a) : ngọt

81.
a)

sweet soup - (n) : chè

b)

taste - (n): hương vị/mùi vị

c)

tasty - (a) : ngon, đầy hương vị

d)

tofu - (n): đậu phụ

e)

tuna - (n) : cá ngừ

82.

a)

sweet soup - (n) : chè

b)

taste - (n): hương vị/mùi vị

c)

tasty - (a) : ngon, đầy hương vị

d)

tofu - (n): đậu phụ

e)

tuna - (n) : cá ngừ

83.
a)

sweet soup - (n) : chè

b)

taste - (n): hương vị/mùi vị

c)

tasty - (a) : ngon, đầy hương vị

d)

tofu - (n): đậu phụ

e)

tuna - (n) : cá ngừ

84.
a)

sweet soup - (n) : chè

b)

taste - (n): hương vị/mùi vị

c)

tasty - (a) : ngon, đầy hương vị

d)

tofu - (n): đậu phụ

e)

tuna - (n) : cá ngừ

85.
a)

sweet soup - (n) : chè

b)

taste - (n): hương vị/mùi vị

c)

tasty - (a) : ngon, đầy hương vị

d)

tofu - (n): đậu phụ

e)

tuna - (n) : cá ngừ

86.
a)

turmeric - (n) : nghệ

b)

warm - (v) : hâm nóng

c)

yogurt - (n): sữa chua

d)

countable - (a) đếm được

e)

uncountable - (a) không đếm được

87.
a)

turmeric - (n) : củ nghệ

b)

warm - (v) : hâm nóng

c)

yogurt - (n): sữa chua

d)

countable - (a) đếm được

e)

uncountable - (a) không đếm được

88.
a)

turmeric - (n) : củ nghệ

b)

warm - (v) : hâm nóng

c)

yogurt - (n): sữa chua

d)

countable - (a) đếm được

e)

uncountable - (a) không đếm được

89.
a)

turmeric - (n) : nghệ

b)

warm - (v) : hâm nóng

c)

yogurt - (n): sữa chua

d)

countable - (a) đếm được

e)

uncountable - (a) không đếm được

90.
a)

turmeric - (n) : củ nghệ

b)

warm - (v) : hâm nóng

c)

yogurt - (n): sữa chua

d)

countable - (a) đếm được

e)

uncountable - (a) không đếm được

91.

Some dùng trong câu nào?

a)

Câu khẳng định

b)

Câu phủ định

c)

Câu hỏi nghi vấn

d)

Câu hỏi nghi vấn đưa ra đề nghị/yêu cầu

92.

Any dùng trong câu:

a)

Câu khẳng định

b)

Câu phủ định

c)

Câu hỏi nghi vấn

d)

Câu hỏi nghi vấn đưa ra đề nghị/yêu cầu

93.

Some (với nghĩa là vài, một vài) có thể đứng trước:

a)

danh từ đếm được số ít: book/table/apple...

b)

danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...

c)

danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...

94.

Any có thể đứng trước:

a)

danh từ đếm được số ít: book/table/apple...

b)

danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...

c)

danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...

95.

How much + ___________

a)

danh từ đếm được số ít: book/table/apple...

b)

danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...

c)

danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...

96.

How many + ___________

a)

danh từ đếm được số ít: book/table/apple...

b)

danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...

c)

danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...

97.

"a / an" có thể đứng trước:

a)

danh từ đếm được số ít: book/table/apple...

b)

danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...

c)

danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...