Font size
WorksheetsUNIT 5: TỪ VỰNG - LISTENING
Total questions: 97
Worksheet time: 50mins
a bar of - 1 thanh (socola...)
a bottle of - 1 chai/lọ …
a bowl of - 1 bát …
a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông
a cup of … - một cốc …
a bar of - 1 thanh (socola...)
a bottle of - 1 chai/lọ …
a bowl of - 1 bát …
a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông
a cup of … - một cốc …
a bar of - 1 thanh (socola...)
a bottle of - 1 chai/lọ …
a bowl of - 1 bát …
a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông
a cup of … - một cốc …
a bar of - 1 thanh (socola...)
a bottle of - 1 chai/lọ …
a bowl of - 1 bát …
a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông
a cup of … - một cốc …
a bar of - 1 thanh (socola...)
a bottle of - 1 chai/lọ …
a bowl of - 1 bát …
a carton of - 1 thùng giấy/thùng cạt-tông
a cup of … - một cốc …
a half … - nửa, một nửa …
a pinch of … - một nhúm/một chút …
a slice of … - một lát mỏng …
a tablespoon of … - muỗng canh …
a teaspoon of … - một thìa café …
a half … - nửa, một nửa …
a pinch of … - một nhúm/một chút …
a slice of … - một lát mỏng …
a tablespoon of … - muỗng canh …
a teaspoon of … - một thìa café …
a half … - nửa, một nửa …
a pinch of … - một nhúm/một chút …
a slice of … - một lát mỏng …
a tablespoon of … - muỗng canh …
a teaspoon of … - một thìa café …
a half … - nửa, một nửa …
a pinch of … - một nhúm/một chút …
a slice of … - một lát mỏng …
a tablespoon of … - muỗng canh …
a teaspoon of … - một thìa café …
a half … - nửa, một nửa …
a pinch of … - một nhúm/một chút …
a slice of … - một lát mỏng …
a tablespoon of … - muỗng canh …
a teaspoon of … - một thìa café …
a tin of … - 1 hộp/lon …
alone - (adj, adv): một mình
beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)
beef - (n) : thịt bò
bitter - (adj) : đắng
a tin of … - 1 hộp/lon …
alone - (adj, adv): một mình
beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)
beef - (n) : thịt bò
bitter - (adj) : đắng
a tin of … - 1 hộp/lon …
alone - (adj, adv): một mình
beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)
beef - (n) : thịt bò
bitter - (adj) : đắng
a tin of … - 1 hộp/lon …
alone - (adj, adv): một mình
beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)
beef - (n) : thịt bò
bitter - (adj) : đắng
a tin of … - 1 hộp/lon …
alone - (adj, adv): một mình
beat - (v) : khuấy, trộn, đánh (trứng)
beef - (n) : thịt bò
bitter - (adj) : đắng
boil - (v): nấu, đun
bone - (n): xương
boneless - (adj): không xương
bread - (n): bánh mì
broth - (n) : nước dùng
boil - (v): nấu, đun
bone - (n): xương
boneless - (adj): không xương
bread - (n): bánh mì
broth - (n) : nước dùng
boil - (v): nấu, đun
bone - (n): xương
boneless - (adj): không xương
bread - (n): bánh mì
broth - (n) : nước dùng
boil - (v): nấu, đun
bone - (n): xương
boneless - (adj): không xương
bread - (n): bánh mì
broth - (n) : nước dùng
boil - (v): nấu, đun
bone - (n): xương
boneless - (adj): không xương
bread - (n): bánh mì
broth - (n) : nước dùng
burnt - (a) bị cháy/ khét
butter - (n) bơ
celebrity - (n) người nổi tiếng
cheese- (n) pho mát
chef - (n) đầu bếp
burnt - (a) bị cháy/ khét
butter - (n) bơ
celebrity - (n) người nổi tiếng
cheese- (n) pho mát
chef - (n) đầu bếp
burnt - (a) bị cháy/ khét
butter - (n) bơ
celebrity - (n) người nổi tiếng
cheese- (n) pho mát
chef - (n) đầu bếp
burnt - (a) bị cháy/ khét
butter - (n) bơ
celebrity - (n) người nổi tiếng
cheese- (n) pho mát
chef - (n) đầu bếp
burnt - (a) bị cháy/ khét
butter - (n) bơ
celebrity - (n) người nổi tiếng
cheese- (n) pho mát
chef - (n) đầu bếp
chili - (n): ớt
crisp - khoai tây chiên = chips
delicious - (adj) : ngon, thơm ngon
dish - (n): món ăn
eel - (n) : con lươn
chili - (n): ớt
crisp - khoai tây chiên = chips
delicious - (adj) : ngon, thơm ngon
dish - (n): món ăn
eel - (n) : con lươn
chili - (n): ớt
crisp - khoai tây chiên = chips
delicious - (adj) : ngon, thơm ngon
dish - (n): món ăn
eel - (n) : con lươn
chili - (n): ớt
crisp - khoai tây chiên = chips
delicious - (adj) : ngon, thơm ngon
dish - (n): món ăn
eel - (n) : con lươn
chili - (n): ớt
crisp - khoai tây chiên = chips
delicious - (adj) : ngon, thơm ngon
dish - (n): món ăn
eel - (n) : con lươn
enjoy - (v): thưởng thức/thích
flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà
flour - (n) : bột mì
fold - (n) : gấp, gập, xếp
fragrant - (a) : thơm, thơm phức
enjoy - (v): thưởng thức/thích
flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà
flour - (n) : bột mì
fold - (n) : gấp, gập, xếp
fragrant - (a) : thơm, thơm phức
enjoy - (v): thưởng thức/thích
flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà
flour - (n) : bột mì
fold - (n) : gấp, gập, xếp
fragrant - (a) : thơm, thơm phức
enjoy - (v): thưởng thức/thích
flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà
flour - (n) : bột mì
fold - (n) : gấp, gập, xếp
fragrant - (a) : thơm, thơm phức
enjoy - (v): thưởng thức/thích
flavourful - (a): đầy hương vị, đậm đà
flour - (n) : bột mì
fold - (n) : gấp, gập, xếp
fragrant - (a) : thơm, thơm phức
fresh - (a): tươi, tươi sống
fridge - (n): tủ lạnh
fried vegetables - (n.p): rau xào
green tea - (n) : chè xanh
grip - (v): kẹp
fresh - (a): tươi, tươi sống
fridge - (n): tủ lạnh
fried vegetables - (n.p): rau xào
green tea - (n) : chè xanh
grip - (v): kẹp
fresh - (a): tươi, tươi sống
fridge - (n): tủ lạnh
fried vegetables - (n.p): rau xào
green tea - (n) : chè xanh
grip - (v): kẹp
fresh - (a): tươi, tươi sống
fridge - (n): tủ lạnh
fried vegetables - (n.p): rau xào
green tea - (n) : chè xanh
grip - (v): kẹp
fresh - (a): tươi, tươi sống
fridge - (n): tủ lạnh
fried vegetables - (n.p): rau xào
green tea - (n) : chè xanh
grip - (v): kẹp
ham - (n) : giăm bông
heat - (v): làm nóng/hâm nóng
hot - (a) nóng
ingredient - (n): nguyên liệu
left - còn lại
ham - (n) : giăm bông
heat - (v): làm nóng/hâm nóng
hot - (a) nóng
ingredient - (n): nguyên liệu
left - còn lại
ham - (n) : giăm bông
heat - (v): làm nóng/hâm nóng
hot - (a) nóng
ingredient - (n): nguyên liệu
left - còn lại
1
ham - (n) : giăm bông
heat - (v): làm nóng/hâm nóng
hot - (a) nóng
ingredient - (n): nguyên liệu
left - còn lại
ham - (n) : giăm bông
heat - (v): làm nóng/hâm nóng
hot - (a) nóng
ingredient - (n): nguyên liệu
left - còn lại
lemonade - (n): nước chanh
meat - (n): thịt
microwave - lò vi sóng
mild - (a) nhạt
mineral water - (n.p): nước khoáng
lemonade - (n): nước chanh
meat - (n): thịt
microwave - lò vi sóng
mild - (a) nhạt
mineral water - (n.p): nước khoáng
lemonade - (n): nước chanh
meat - (n): thịt
microwave - lò vi sóng
mild - (a) nhạt
mineral water - (n.p): nước khoáng
lemonade - (n): nước chanh
meat - (n): thịt
microwave - lò vi sóng
mild - (a) nhạt
mineral water - (n.p): nước khoáng
lemonade - (n): nước chanh
meat - (n): thịt
microwave - lò vi sóng
mild - (a) nhạt
mineral water - (n.p): nước khoáng
mixture - (n): hỗn hợp
noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở
oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)
omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la
pancake - (n) : bánh kếp
mixture - (n): hỗn hợp
noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở
oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)
omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la
pancake - (n) : bánh kếp
mixture - (n): hỗn hợp
noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở
oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)
omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la
pancake - (n) : bánh kếp
mixture - (n): hỗn hợp
noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở
oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)
omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la
pancake - (n) : bánh kếp
mixture - (n): hỗn hợp
noodles - (n) : mì, mì sợi, bún, phở
oil - (n): dầu (cooking oil: dầu ăn)
omelette - (n) : trứng tráng/trứng ốp la
pancake - (n) : bánh kếp
pepper - (n) : hạt tiêu
pork - (n): thịt lợn
pot - (n): cái nồi
pour - (v) : rót, đổ
recipe - (n): công thức (nấu ăn)
pepper - (n) : hạt tiêu
pork - (n): thịt lợn
pot - (n): cái nồi
pour - (v) : rót, đổ
recipe - (n): công thức (nấu ăn)
pepper - (n) : hạt tiêu
pork - (n): thịt lợn
pot - (n): cái nồi
pour - (v) : rót, đổ
recipe - (n): công thức (nấu ăn)
pepper - (n) : hạt tiêu
pork - (n): thịt lợn
pot - (n): cái nồi
pour - (v) : rót, đổ
recipe - (n): công thức (nấu ăn)
pepper - (n) : hạt tiêu
pork - (n): thịt lợn
pot - (n): cái nồi
pour - (v) : rót, đổ
recipe - (n): công thức (nấu ăn)
roll - (v): lăn
salt - (n) : muối
salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn
sandwich - (n) : bánh xăng-úych
sauce - (n): nước xốt
roll - (v): lăn
salt - (n) : muối
salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn
sandwich - (n) : bánh xăng-úych
sauce - (n): nước xốt
roll - (v): lăn
salt - (n) : muối
salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn
sandwich - (n) : bánh xăng-úych
sauce - (n): nước xốt
roll - (v): lăn
salt - (n) : muối
salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn
sandwich - (n) : bánh xăng-úych
sauce - (n): nước xốt
roll - (v): lăn
salt - (n) : muối
salty - (adj) : mặn, có nhiều muối, có vị mặn
sandwich - (n) : bánh xăng-úych
sauce - (n): nước xốt
sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng
serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ
shrimp - (n) : con tôm
slice - (n) : miếng/lát mỏng
soften - (v): làm mềm
sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng
serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ
shrimp - (n) : con tôm
slice - (n) : miếng/lát mỏng
soften - (v): làm mềm
sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng
serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ
shrimp - (n) : con tôm
slice - (n) : miếng/lát mỏng
soften - (v): làm mềm
1
sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng
serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ
shrimp - (n) : con tôm
slice - (n) : miếng/lát mỏng
soften - (v): làm mềm
sausage - (n) : xúc xích/lạp xưởng
serve - (v) : gắp ra để ăn/ăn/phục vụ
shrimp - (n) : con tôm
slice - (n) : miếng/lát mỏng
soften - (v): làm mềm
soup - (n) : súp, canh, cháo
sour - (a): chua/có vị chua
spring rolls - (n) : nem rán
squeeze - (v): vắt /ép/bóp
steak - (n): bít tết
soup - (n) : súp, canh, cháo
sour - (a): chua/có vị chua
spring rolls - (n) : nem rán
squeeze - (v): vắt /ép/bóp
steak - (n): bít tết
soup - (n) : súp, canh, cháo
sour - (a): chua/có vị chua
spring rolls - (n) : nem rán
squeeze - (v): vắt /ép/bóp
steak - (n): bít tết
soup - (n) : súp, canh, cháo
sour - (a): chua/có vị chua
spring rolls - (n) : nem rán
squeeze - (v): vắt /ép/bóp
steak - (n): bít tết
soup - (n) : súp, canh, cháo
sour - (a): chua/có vị chua
spring rolls - (n) : nem rán
squeeze - (v): vắt /ép/bóp
steak - (n): bít tết
stew - (v): hầm
sticky rice - (n): xôi
stir - (v): khuấy, trộn
sugary - (a): có vị ngọt/có đường
sweet - (a) : ngọt
stew - (v): hầm
sticky rice - (n): xôi
stir - (v): khuấy, trộn
sugary - (a): có vị ngọt/có đường
sweet - (a) : ngọt
stew - (v): hầm
sticky rice - (n): xôi
stir - (v): khuấy, trộn
sugary - (a): có vị ngọt/có đường
sweet - (a) : ngọt
stew - (v): hầm
sticky rice - (n): xôi
stir - (v): khuấy, trộn
sugary - (a): có vị ngọt/có đường
sweet - (a) : ngọt
stew - (v): hầm
sticky rice - (n): xôi
stir - (v): khuấy, trộn
sugary - (a): có vị ngọt/có đường
sweet - (a) : ngọt
sweet soup - (n) : chè
taste - (n): hương vị/mùi vị
tasty - (a) : ngon, đầy hương vị
tofu - (n): đậu phụ
tuna - (n) : cá ngừ
sweet soup - (n) : chè
taste - (n): hương vị/mùi vị
tasty - (a) : ngon, đầy hương vị
tofu - (n): đậu phụ
tuna - (n) : cá ngừ
sweet soup - (n) : chè
taste - (n): hương vị/mùi vị
tasty - (a) : ngon, đầy hương vị
tofu - (n): đậu phụ
tuna - (n) : cá ngừ
sweet soup - (n) : chè
taste - (n): hương vị/mùi vị
tasty - (a) : ngon, đầy hương vị
tofu - (n): đậu phụ
tuna - (n) : cá ngừ
sweet soup - (n) : chè
taste - (n): hương vị/mùi vị
tasty - (a) : ngon, đầy hương vị
tofu - (n): đậu phụ
tuna - (n) : cá ngừ
turmeric - (n) : nghệ
warm - (v) : hâm nóng
yogurt - (n): sữa chua
countable - (a) đếm được
uncountable - (a) không đếm được
turmeric - (n) : củ nghệ
warm - (v) : hâm nóng
yogurt - (n): sữa chua
countable - (a) đếm được
uncountable - (a) không đếm được
turmeric - (n) : củ nghệ
warm - (v) : hâm nóng
yogurt - (n): sữa chua
countable - (a) đếm được
uncountable - (a) không đếm được
turmeric - (n) : nghệ
warm - (v) : hâm nóng
yogurt - (n): sữa chua
countable - (a) đếm được
uncountable - (a) không đếm được
turmeric - (n) : củ nghệ
warm - (v) : hâm nóng
yogurt - (n): sữa chua
countable - (a) đếm được
uncountable - (a) không đếm được
Some dùng trong câu nào?
Câu khẳng định
Câu phủ định
Câu hỏi nghi vấn
Câu hỏi nghi vấn đưa ra đề nghị/yêu cầu
Any dùng trong câu:
Câu khẳng định
Câu phủ định
Câu hỏi nghi vấn
Câu hỏi nghi vấn đưa ra đề nghị/yêu cầu
Some (với nghĩa là vài, một vài) có thể đứng trước:
danh từ đếm được số ít: book/table/apple...
danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...
danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...
Any có thể đứng trước:
danh từ đếm được số ít: book/table/apple...
danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...
danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...
How much + ___________
danh từ đếm được số ít: book/table/apple...
danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...
danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...
How many + ___________
danh từ đếm được số ít: book/table/apple...
danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...
danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...
"a / an" có thể đứng trước:
danh từ đếm được số ít: book/table/apple...
danh từ đếm được số nhiều: books/tables/apples...
danh từ không đếm được: water/oil/milk/bread...
