wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHÀ HÀNG-TỔNG QUAN TIẾP KHÁCH 2

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

目を合わせる

めをあわせる

a)

nhìn vào mắt ai đó

b)

nguyên nhân, yếu tố

c)

sự kì vọng

2.

身だしなみ

みだしなみ

a)

gàu

b)

diện mạo bên ngoài

c)

diện mạo bên trong

3.

異臭

いしゅう

a)

mùi thơm

b)

mũi

c)

mùi kì lạ, mùi hôi

4.

ミネラル

a)

KHOÁNG CHẤT

b)

KHÔNG ĐƯỢC CHO PHÉP

c)

CHẤT BÉO

5.

蒸留酒

じょうりゅうしゅ

a)

RƯỢU TRƯNG CẤT

b)

RƯỢU CHƯA LỌC

c)

RƯỢU THIỆU HƯNG

6.

RƯỢU Ủ MEN

a)

醸造酒

じょうぞうしゅ

b)

麦酒

ばくしゅ

c)

果実酒

かじつしゅ

7.

食物アレルギー

しょくもつアレルギー

a)

DỊ ỨNG THỨC ĂN

b)

THỨC ĂN

c)

VI KHUẨN

8.

車両等

しゃりょうとう

a)

PROTEIN

b)

NGƯỜI CHỈ ĐỊNH LÁI XE

c)

KHOÁNG CHẤT

9.

RƯỢU VANG SỦI TĂM (sâm panh)

a)

スパークリングワイン

b)

ブランデー

c)

モルトウイスキー

10.

NGƯỜI ĂN THUẦN CHAY

a)

ベジタリアン

b)

ハラール

c)

ヴィーガン

11.

râu

a)

ひげ

b)

フケ

c)

前髪

まえがみ

12.

にごり酒

にごりしゅ

a)

rượu nguyên chất

b)

rượu chưa lọc

c)

rượu lão tửu trung quốc

13.

lạc

a)

そば

b)

むぎ

c)

落花生

らっかせい

14.

酵母

こうぼ

a)

nấm men

b)

vi khuẩn

c)

virut

15.

chưa đủ tuổi vị thành niên

a)

青年

せいねん

b)

未成年

みせいねん

c)

運転する

うんてんする

16.

エネルギー

a)

protein

b)

khoáng chất

c)

năng lượng

17.

rong biển

a)

わかめ

b)

牛乳

ぎゅうにゅう

c)

たまご

18.

vị chua

a)

酸味

さんみ

b)

苦味

にがみ

c)

甘味

あまみ

19.

トレーニング

a)

luyện tập

b)

tốc độ

c)

mỉm cười và giao tiếp bằng ánh mắt

20.

sự sạch sẽ

a)

清潔感

せいけつかん

b)

雰囲気

ふんいき

c)

価格

かかく