WorksheetsIT NIHONGO
Total questions: 154
Worksheet time: 2hrs 16mins
確認
Biên tập
Thêm vào
Đăng kí
Xác nhận
破棄
はき
ひらく
ついか
とうろく
Huỷ bỏ
登録
追加
新規
破棄
削除
さくじょ
へんしゅう
とうろく
はき
Dán
張り切る
貼り付け
削除
編集
Discard
破棄
確認
貼り付け
登録
新規登録
người dùng mới
Thao tác mới
Đăng kí mới
Biên tập mới
Delete
編集
登録
破棄
削除
Sign up
確認
追加
開く
新規登録
Open
追加
削除
新規
開く
Paste
削除
開く
新規
貼り付け
New
登録
追加
破棄
新規
編集
(a)
Delete
(a)
Paste
(a)
Sign up
(a)
Open
(a)
New
(a)
Confirm
(a)
Registration
(a)
Discard
(a)
活躍
かくにん
やくかく
かつやく
かやく
Tuyển người
活躍
通勤
求人
当社
Công ty quý ngài ( văn nói)
当社
貴社
御社
弊社
弊社
Cty ctoi
Cty quý ngài
当社
(a)
弊社
(a)
御社
(a)
貴社
(a)
Đi làm ( đi đến cty)
通勤
通常
普通
交通
かいはつ
通勤
開発
発展
活躍
Chi tiết
支社
本社
詳細
当社
破棄
編集
画面
印刷
Reference
戻る
一覧
更新
参照
Search
貼り付け
削除
印刷
検討
Item
戻り値
項目
更新
目的
更新
New
Edit
list
Update
画像
Item
Image
Screen
新規
New
Update
Search
削除
Reference
Screen
Return
delete
Return value
戻る値
戻り値
戻し値
戻す値
Search
(a)
Update
(a)
return value
(a)
Item
(a)
Delete
(a)
Edit
(a)
Print
(a)
Image
(a)
List
(a)
Add
(a)
Open
(a)
Discard
(a)
paste
(a)
Vùng
(a)
テーブル
(a)
Less than
(a)
=
(a)
greater than
(a)
row
(a)
<=
(a)
<>
(a)
取引
Giao dịch/ giao tác
Sửa đổi
Xoá
thay đổi
Change
更新
変更
接続
破棄
ロールバック
giao tác
Kết nối
Xoá
Khôi phục
Unnclock
解除
削除
掃除
障害
Modify
元に戻す
一覧
検討
修正
参照
Danh sách
Vùng
Kết nối
Tham chiếu
Obstacle
取引
解除
修正
障害
Truy cập
障害
接続
アサイン
アクセス
アサイン
Huỷ bỏ
Phép gán
Sửa đổi
Thay đổi
アクセス権
(a)
修正
(a)
障害
(a)
解除
(a)
登録
(a)
表
(a)
行
(a)
取引
(a)
元に戻す
(a)
変更
(a)
更新
(a)
スパン
(a)
Trình duyệt
(a)
Định dạng
(a)
Trường
(a)
Địa chỉ
(a)
Bản đồ
(a)
web
(a)
Miền
(a)
Trình duyệt IE
(a)
Sự lụa chọn
(a)
Giao diện
(a)
Cài đặt
(a)
Người làm
(a)
Excel
(a)
Hướng dẫn
(a)
Đối tượng
(a)
Người dùng cuối
(a)
Tình cờ
(a)
Cộng sự chiến hữu
(a)
担当者
(a)
Sơ tán
(a)
Tối thiểu
(a)
最大限
(a)
.アプリケーション
.ソフトウェア
3.ハードウェア
5.サーバー(物理)
(a)
Webサーバー
APサーバー
DBサーバー
(a)
クライアントサイド
サーバーサイド
(a)
ミドルウェア
OS
(a)
tìm kiếm
(a)
cập nhật
(a)
khách hàng
(a)
đăng nhập
(a)
video
(a)
tải lên ( video )
(a)
cài đặt
(a)
miền
(a)
trường
(a)
browser
(a)
người sử dụng
(a)
máy chủ
(a)
dữ liệu
(a)
cột
(a)
hạng mục
(a)
middleweb
(a)
transaction
(a)
connect
(a)
sửa đổi
(a)
承知いたしました。
(a)
訓練する
(a)
trở ngại
(a)
hủy bỏ ( unlock)
(a)
error
(a)
approach
(a)
outline
(a)
questionaire
(a)
implicit
(a)
lưu
(a)
chèn
(a)
chọn
(a)
khởi động
(a)
xem duyệt
(a)
Chèn
(a)
Số dư
(a)
Lỗi
(a)
Remainder
(a)
Browsing
(a)
Display
(a)
Tiếp cận
(a)
Mặc định ngầm
(a)
Select
(a)
Cancel
(a)
Get
(a)
Input
(a)
