wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IT NIHONGO

Total questions: 154

Worksheet time: 2hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

確認

a)

Biên tập

b)

Thêm vào

c)

Đăng kí

d)

Xác nhận

2.

破棄

a)

はき

b)

ひらく

c)

ついか

d)

とうろく

3.

Huỷ bỏ

a)

登録

b)

追加

c)

新規

d)

破棄

4.

削除

a)

さくじょ

b)

へんしゅう

c)

とうろく

d)

はき

5.

Dán

a)

張り切る

b)

貼り付け

c)

削除

d)

編集

6.

Discard

a)

破棄

b)

確認

c)

貼り付け

d)

登録

7.

新規登録

a)

người dùng mới

b)

Thao tác mới

c)

Đăng kí mới

d)

Biên tập mới

8.

Delete

a)

編集

b)

登録

c)

破棄

d)

削除

9.

Sign up

a)

確認

b)

追加

c)

開く

d)

新規登録

10.

Open

a)

追加

b)

削除

c)

新規

d)

開く

11.

Paste

a)

削除

b)

開く

c)

新規

d)

貼り付け

12.

New

a)

登録

b)

追加

c)

破棄

d)

新規

13.

編集

(a)  

14.

Delete

(a)  

15.

Paste

(a)  

16.

Sign up

(a)  

17.

Open

(a)  

18.

New

(a)  

19.

Confirm

(a)  

20.

Registration

(a)  

21.

Discard

(a)  

22.

活躍

a)

かくにん

b)

やくかく

c)

かつやく

d)

かやく

23.

Tuyển người

a)

活躍

b)

通勤

c)

求人

d)

当社

24.

Công ty quý ngài ( văn nói)

a)

当社

b)

貴社

c)

御社

d)

弊社

25.

弊社

a)

Cty ctoi

b)

Cty quý ngài

26.

当社

(a)  

27.

弊社

(a)  

28.

御社

(a)  

29.

貴社

(a)  

30.

Đi làm ( đi đến cty)

a)

通勤

b)

通常

c)

普通

d)

交通

31.

かいはつ

a)

通勤

b)

開発

c)

発展

d)

活躍

32.

Chi tiết

a)

支社

b)

本社

c)

詳細

d)

当社

33.

Print

a)

破棄

b)

編集

c)

画面

d)

印刷

34.

Reference

a)

戻る

b)

一覧

c)

更新

d)

参照

35.

Search

a)

貼り付け

b)

削除

c)

印刷

d)

検討

36.

Item

a)

戻り値

b)

項目

c)

更新

d)

目的

37.

更新

a)

New

b)

Edit

c)

list

d)

Update

38.

画像

a)

Item

b)

Image

c)

Screen

d)

Print

39.

新規

a)

New

b)

Update

c)

Search

d)

Print

40.

削除

a)

Reference

b)

Screen

c)

Return

d)

delete

41.

Return value

a)

戻る値

b)

戻り値

c)

戻し値

d)

戻す値

42.

Search

(a)  

43.

Update

(a)  

44.

return value

(a)  

45.

Item

(a)  

46.

Delete

(a)  

47.

Edit

(a)  

48.

Print

(a)  

49.

Image

(a)  

50.

List

(a)  

51.

Add

(a)  

52.

Open

(a)  

53.

Discard

(a)  

54.

paste

(a)  

55.

Vùng

(a)  

56.

テーブル

(a)  

57.

Less than

(a)  

58.

=

(a)  

59.

greater than

(a)  

60.

row

(a)  

61.

<=

(a)  

62.

<>

(a)  

63.

取引

a)

Giao dịch/ giao tác

b)

Sửa đổi

c)

Xoá

d)

thay đổi

64.

Change

a)

更新

b)

変更

c)

接続

d)

破棄

65.

ロールバック

a)

giao tác

b)

Kết nối

c)

Xoá

d)

Khôi phục

66.

Unnclock

a)

解除

b)

削除

c)

掃除

d)

障害

67.

Modify

a)

元に戻す

b)

一覧

c)

検討

d)

修正

68.

参照

a)

Danh sách

b)

Vùng

c)

Kết nối

d)

Tham chiếu

69.

Obstacle

a)

取引

b)

解除

c)

修正

d)

障害

70.

Truy cập

a)

障害

b)

接続

c)

アサイン

d)

アクセス

71.

アサイン

a)

Huỷ bỏ

b)

Phép gán

c)

Sửa đổi

d)

Thay đổi

72.

アクセス権

(a)  

73.

修正

(a)  

74.

障害

(a)  

75.

解除

(a)  

76.

登録

(a)  

77.



(a)  

78.



(a)  

79.

取引

(a)  

80.

元に戻す

(a)  

81.

変更

(a)  

82.

更新

(a)  

83.

スパン

(a)  

84.

Trình duyệt

(a)  

85.

Định dạng

(a)  

86.

Trường

(a)  

87.

Địa chỉ

(a)  

88.

Bản đồ

(a)  

89.

web

(a)  

90.

Miền

(a)  

91.

Trình duyệt IE

(a)  

92.

Sự lụa chọn

(a)  

93.

Giao diện

(a)  

94.

Cài đặt

(a)  

95.

Người làm

(a)  

96.

Excel

(a)  

97.

Hướng dẫn

(a)  

98.

Đối tượng

(a)  

99.

Người dùng cuối

(a)  

100.

Tình cờ

(a)  

101.

Cộng sự chiến hữu

(a)  

102.

担当者

(a)  

103.

Sơ tán

(a)  

104.

Tối thiểu

(a)  

105.

最大限

(a)  

106.

.アプリケーション


.ソフトウェア


 3.ハードウェア


 5.サーバー(物理)

(a)  

107.

 Webサーバー


 APサーバー


 DBサーバー

 

(a)  

108.

 クライアントサイド


 サーバーサイド

 

(a)  

109.

 ミドルウェア


 OS

 

(a)  

110.

tìm kiếm

(a)  

111.

cập nhật

(a)  

112.

khách hàng

(a)  

113.

đăng nhập

(a)  

114.

video

(a)  

115.

tải lên ( video )

(a)  

116.

cài đặt

(a)  

117.

miền

(a)  

118.

trường

(a)  

119.

browser

(a)  

120.

người sử dụng

(a)  

121.

máy chủ

(a)  

122.

dữ liệu

(a)  

123.

cột

(a)  

124.

hạng mục

(a)  

125.

middleweb

(a)  

126.

transaction

(a)  

127.

connect

(a)  

128.

sửa đổi

(a)  

129.

承知いたしました。

(a)  

130.

訓練する

(a)  

131.

trở ngại

(a)  

132.

hủy bỏ ( unlock)

(a)  

133.

error

(a)  

134.

approach

(a)  

135.

outline

(a)  

136.

questionaire

(a)  

137.

implicit

(a)  

138.

lưu

(a)  

139.

chèn

(a)  

140.

chọn

(a)  

141.

khởi động

(a)  

142.

xem duyệt

(a)  

143.

Chèn

(a)  

144.

Số dư

(a)  

145.

Lỗi

(a)  

146.

Remainder

(a)  

147.

Browsing

(a)  

148.

Display

(a)  

149.

Tiếp cận

(a)  

150.

Mặc định ngầm

(a)  

151.

Select

(a)  

152.

Cancel

(a)  

153.

Get

(a)  

154.

Input

(a)