Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đông từ bất quy tắc - part 2

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nằm

(a)  

2.

Mất

(a)  

3.

Làm, chế tạo

(a)  

4.

Có nghĩa là

(a)  

5.

Phạm lỗi

(a)  

6.

Hiểu lầm

(a)  

7.

Gặp

(a)  

8.

Trả tiền

(a)  

9.

Đặt để

(a)  

10.

Đọc

(a)  

11.

Lái xe 2 bánh, cưỡi

(a)  

12.

Rung chuông

(a)  

13.

Mọc, nổi lên

(a)  

14.

Chạy

(a)  

15.

Nói

(a)  

16.

Nhìn

(a)  

17.

Bán

(a)  

18.

Gởi

(a)  

19.

Lặn, cài đặt

(a)  

20.

May, khâu

(a)  

21.

Chỉ ra, trình diễn

(a)  

22.

Đóng

(a)  

23.

Hát

(a)  

24.

Ngồi

(a)  

25.

Ngủ

(a)  

26.

Ngửi

(a)  

27.

Nói, xướng ngôn

(a)  

28.

Đánh vần

(a)  

29.

Tiêu xài

(a)  

30.

Làm hư hỏng

(a)  

31.

Trải ra

(a)  

32.

Ăn cắp, trộm

(a)  

33.

Đứng, dựng

(a)  

34.

Gắn, dính

(a)  

35.

Đánh đập

(a)  

36.

Quét

(a)  

37.

Chiếu sáng

(a)  

38.

Bơi lội

(a)  

39.

Lấy đem dẫn

(a)  

40.

Dạy

(a)  

41.

Nói, kể, bảo

(a)  

42.

Nghĩ

(a)  

43.

Liệng ném

(a)  

44.

Hiểu biết

(a)  

45.

Đánh thức

(a)  

46.

Mặc đội

(a)  

47.

Ẩm ướt

(a)  

48.

Chiến thắng

(a)  

49.

Viết

(a)