wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAILY ACTIVITIES

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Wake up 

a)

tỉnh giấc

b)

thức dậy

c)

rửa mặt

d)

đi ăn tiệm

2.

Feed the dog

a)

đi ngủ

b)

cho chó ăn

c)

dắt chó đi dạo

d)

chơi với chó

3.

về nhà

a)

Go to bed 

b)

at home

c)

Go home 

d)

Comb hair 

4.

take  a bath 

a)

tắm

b)

ăn tối

c)

ngủ

d)

học

5.

Have a nap 

a)

ngủ ngắn

b)

ăn sáng

c)

ăn trưa

d)

đi ngủ

6.

làm bữa sáng

a)

Make breakfast 

b)

Have a nap 

c)

Have breakfast  

d)

Have dinner 

7.

Listen to music 

a)

nghe nhạc

b)

trang điểm

c)

chơi nhạc

d)

học

8.

Read books 

a)

mua sách

b)

chơi nhạc cụ

c)

đọc sách

d)

nghe nhạc

9.

làm bài tập về nhà

a)

Do  homework

b)

Read books 

c)

do housework

d)

watch tv

10.

Surf the internet

a)

xem phim

b)

chơi game

c)

kết nối mạng

d)

lướt mạng

11.

Hang out with friend

a)

Đi chơi với bạn

b)

thăm bạn

c)

rủ bạn đi bơi

d)

học với bạn

12.

Feed cat

a)

cho chó ăn

b)

cho gà ăn

c)

cho mèo ăn

d)

cho heo ăn

13.

Sweep the floor

a)

lau sàn nhà

b)

quét sàn nhà

c)

sửa sàn nhà

d)

chà sàn nhà

14.

Fold the laundry

a)

giặt quần áo

b)

gấp quần áo

c)

mặc quần áo

d)

ủi quần áo

15.

Water the plant

a)

tưới nước cho cây

b)

trồng cây

c)

tưới nước cho lúa

d)

tưới nước cho bông

16.

treo quần áo là : (a)   the clothes

17.

dọn dẹp giường là: make the (a)  

18.

Tidy the (a)   là dọn phòng

19.

(a)   the clothes là ủi/là quần áo

20.

Take the ................. out  là đổ rác

a)

rubbish

b)

paper

c)

book

d)

tv