wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9 MINNA

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

日曜日は (   )テニスを します。

a)

たくさん

b)

ぜんぜん

c)

とても

d)

いつも

2.

この パンは (  )おいしいです。

a)

いつも

b)

たくさん

c)

とても

d)

ぜんぜん

3.

ビール(  ) のみます。

a)

b)

c)

d)

4.

わたしは タイ語 (  )わかりません。

a)

b)

c)

から

d)

5.

あしたは いそがしいです(  )、どこも いきません。

a)

b)

けど

c)

から

d)

6.

あの方は (  )ですか。

・・・松本さんの おくさん です。

a)

どうして

b)

どう

c)

なん

d)

どなた

7.

(  )あの みせで ワインを かいますか。

。。。やすい ですから。

a)

だれ

b)

いつ

c)

どうして

d)

どなた

8.

カリナさんは (  )りょうりが すきですか。

・・・ベトナムりょうりが すきです。

a)

いつ

b)

どうして

c)

どんな

d)

だれ

9.

ワンさんは えいごが (  )わかります。

a)

たくさん

b)

ぜんぜん

c)

あまり

d)

よく

10.

マリアさんは ダンス(  ) じょうずです。

a)

b)

c)

d)

11.

すき(な)

a)

ghét

b)

thích

c)

giỏi

d)

khéo

12.

わかります

a)

hiểu, nắm được

b)

thích

c)

ghét

d)

có (sở hữu)

13.

giỏi, khéo

a)

わかります

b)

すき(な)

c)

きらい(な)

d)

じょうず(な)

14.

món ăn, nấu ăn

a)

じょうず(な)

b)

へた(な)

c)

りょうり

d)

きらい(な)

15.

nhảy, khiêu vũ

a)

のみもの

b)

やきゅう

c)

ダンス

d)

りょうり

16.

âm nhạc

a)

スポーツ

b)

のみもの

c)

やきゅう

d)

おんがく

17.

かんじ

a)

chữ Hiragana

b)

chữ Katakana

c)

chữ Hán

d)

chữ Romari

18.

やくそく

a)

món ăn

b)

lời hứa, cuộc hẹn

c)

công chuyện, việc bận

d)

thời gian

19.

おっと

a)

gia đình

b)

con cái

c)

vợ

d)

chồng

20.

đại khái, đại thể

a)

すこし

b)

たくさん

c)

よく

d)

だいたい

21.

ぜんぜん

a)

ít, một ít

b)

hoàn toàn không

c)

nhiều

d)

đại khái

22.

どうして

a)

bao nhiêu tuổi

b)

tại sao

c)

bao nhiêu tiền

d)

tầng mấy

23.

sớm, nhanh

a)

よく

b)

すこし

c)

はやく

d)

だいたい

24.

よく

a)

nhiều

b)

đại khái

c)

tốt, rõ

d)

ít,một ít

25.

buổi hòa nhạc

a)

コンサート

b)

ジャズ

c)

クラシック

d)

やきゅう