wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHÀ HÀNG-TỔNG QUAN TIẾP KHÁCH 3

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

決済

けっさい

a)

trả tiền, thanh toán

b)

kinh tế

c)

giao thông

2.

見本

みほん

a)

búp bê

b)

hàng mẫu, hàng trưng bày

c)

phát sinh

3.

chuẩn bị mở cửa

a)

開店準備

かいてんじゅんび

b)

閉店作業

へいてんさぎょう

c)

清掃する

せいそうする

4.

補充する

ほじゅうする

a)

chén bát

b)

bổ sung thêm

c)

đồ dùng

5.

bộ đựng gia vị

a)

各種調味料セット

かくしゅちょうみりょうセット

b)

廃棄物処理

はいきぶつしょり

c)

交差汚染

こうさおせん

6.

洗剤

せんざい

a)

trình tự

b)

liên tục

c)

chất tẩy rửa

7.

duy trì dọn dẹp vệ sinh

a)

清掃を維持する

せいそうをいじする

b)

細菌

さいきん

c)

汚れ

よごれ

8.

クリンリネス

a)

sự sạch sẽ

b)

thẻ tín dụng

c)

bẩn

9.

ngâm nước

a)

つけおきをする

b)

自然

c)

案内

10.

tiền điện tử

a)

クレジットカード

b)

デビットカード

c)

電子マネー

でんしマネー

11.

継続

けいぞく

a)

liên tục

b)

tiếp tục

c)

trở về

12.

triệt để

a)

備品

びひん

b)

継続

けいぞく

c)

徹底

てってい

13.

伝票

でんぴょう

a)

hóa đơn

b)

giấy ghi gọi món

c)

gọi món

14.

trả lại tiền thừa

a)

釣り銭

つりせん

b)

細かいお金

こまかいおかね

c)

お金

おかね

15.

レシート

a)

tốc độ

b)

ghi chép

c)

hóa đơn

16.

máy tính tiền( ở cửa hàng )

a)

レジ

b)

レンジ

c)

トレーニング

17.

店舗管理

てんぽかんり

a)

cửa hàng

b)

quản lí cửa hàng

c)

xử lí chất thải

18.

nhân viên

a)

店長

てんちょう

b)

責任者

せきにんしゃ

c)

スタッフ

19.

ピークタイム

a)

thời gian rảnh

b)

thời gian quán đông khách

c)

thời gian nghỉ giải lao

20.

dụng cụ vệ sinh

a)

清掃用具

せいそうようぐ

b)

汚れ

よごれ

c)

順序

じゅんじょ