Worksheetsenglish 9
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Act out
a)
Đóng vai, diễn
b)
Thiểu số
c)
Loa
d)
Vận chuyển
2.
Bare-footed
a)
Chân đất
b)
Giữ vóc dáng
c)
Nghiêm khắc
d)
Phổ biến
3.
Downtown
a)
Vào trung tâm thành phố
b)
Nhuộm
c)
Tôn trọng
d)
Giữ sức khỏe
4.
Entertain
a)
Giải trí
b)
Hình vòm
c)
Tôn trọng
d)
Sự trừng phạt
5.
Face to face
a)
Trực diện, mặt đối mặt
b)
Thiểu số
c)
Sử dụng trí tưởng tượng của bạn
d)
Giao tiếp với
6.
Illiterate
a)
Thất học
b)
Bảo tồn
c)
Không còn tồn tại
d)
Tự giải trí
7.
Loudspeaker
a)
Loa
b)
Không còn tồn tại
c)
Hình vòm
d)
Riêng tư, cá nhân
8.
Street vendor
a)
Người bán hàng rong
b)
Nhập vào vào nhân vật trong truyện
c)
Sự trừng phạt
d)
Vào trung tâm thành phố
9.
Preserve
a)
Bảo tồn
b)
Phương tiện, thiết bị
c)
Phá bỏ thói quen
d)
Bị sa thải, bị đuổi việc
10.
Wealthy
a)
Giàu có, thịnh vượng
b)
Sử dụng trí tưởng tượng của bạn
c)
Tôn trọng
d)
Vào trung tâm thành phố
11.
Keep a diary
a)
Viết nhật ký
b)
Không còn tồn tại
c)
Lều tuyết
d)
Trực diện, mặt đối mặt
12.
Entertain themselves
a)
Tự giải trí
b)
Giữ sức khỏe
c)
Người bán hàng rong
d)
Chân đất
13.
Preserve our traditions
a)
Bảo tồn truyền thống của chúng tôi
b)
Cách cư xử
c)
Xe chó kéo
d)
Giữ vóc dáng
100 %
