wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E3 review1

Total questions: 96

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Chọn chữ cái thừa để tạo từ đúng:

HOWY

a)

O

b)

W

c)

Y

2.

Make a correct sentence:

Nice to ________

a)

Mai.

b)

meet you!

c)

you soon.

3.

How are you ?

a)

I'm fine, thanks.

b)

Good morning!

c)

Nice to meet you Mai.

4.

Hoàn thành câu với từ còn thiếu:

How do you s_ _ _ _ your name ?

M-A-I.

(a)  

5.

What's your name ?

a)

T-I-N-A.

b)

My name is Ngoc.

c)

J-O-H-N-Y.

6.

Chọn chữ cái thừa để tạo từ đúng:

THISY

a)

H

b)

I

c)

S

d)

Y

7.

Chọn đáp án đúng:

This is Tony

a)

Hello Tony.

b)

I'm Gigi.

c)

T-I-M.

8.

Is this Harry ?

No, it ______.

a)

name

b)

thank

c)

isn't

9.

Are ________ your friends ?

a)

Peter

b)

Perter and Mary

10.

She is my ______

a)

are my friends too.

b)

friends.

c)

friend.

11.

Tony and Linda are my _______

a)

friend.

b)

friends.

c)

are my friends too.

12.

Who are they ?

a)

They're Peter and Tony.

b)

Yes, they are

13.

______they your friends?

Yes, they are.

a)

Are

b)

Is

c)

Am

14.

This is _____ friend, Mai.

a)

my

b)

I

c)

you

15.

- _____ is that? - It is Mr. Nam.

a)

What

b)

Who

c)

My

d)

Your

16.

This is my ________.

a)

friends

b)

friend

c)

you

d)

he

17.

Em có thể vào trong không?

a)

May I go out?

b)

May I come in?

c)

May I speak

d)

May I write

18.

Sắp xếp thành từ đúng:

eocm ni

(a)  

19.

Sắp xếp thành từ đúng:

og uot

(a)  

20.

Sắp xếp thành từ đúng:

sepak

(a)  

21.

Sắp xếp thành từ đúng: đặt một câu hỏi

aks a qnuiseot

(a)  

22.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Em có thể đi ra ngoài được không?

(a)  

23.

đến đây

(a)  

24.

xin lỗi

(a)  

25.

open your ........, please!

a)

board

b)

bike

c)

book

d)

baby

26.

come here

a)

đến đây

b)

mở sách

c)

đóng sách

d)

đứng lên

27.

computer room

a)
b)
28.

gym

a)
b)
c)
29.
a)

playground

b)

schoolground

30.

playground

a)

trường học

b)

phòng học

c)

sân chơi

d)

phòng học thể dục

31.

That is the ________.

a)

library

b)

computer room

c)

gym

32.

That _____ the playground.

a)

am

b)

is

c)

are

33.

Is that your school? - ____ it is.

a)

Yes

b)

No

34.

This is my ...........!

a)

school

b)

shooll

c)

chooll

35.

nhỏ bé

a)

small

b)

big

36.

Thư viện

a)

classroom

b)

gym

c)

library

37.

Trường học

a)

school

b)

classroom

c)

gym

d)

library

38.

Phòng tập thể dục

a)

classroom

b)

gym

c)

library

39.

Sân chơi

a)

playground

b)

play together

40.

Chữ cái nào còn thiếu:

Com_ _ter room

(a)  

41.

Chữ cái nào còn thiếu:

lib_ _ry

(a)  

42.

Phòng máy tính

a)

computer game

b)

play ground

c)

computer room

43.

e _ even

(a)  

44.

t _ elve

(a)  

45.

th _ rteen

(a)  

46.

từ nào viết đúng của số 14

a)

fuorteen

b)

fourteen

c)

teenfour

47.

fif _ een

(a)  

48.

từ nào viết đúng của số 16

a)

sixteen

b)

sisteen

c)

testsen

49.

từ nào viết đúng của số 17

(a)  

50.

từ nào viết đúng của số 18

a)

ieteght

b)

ghteeni

c)

eighteen

51.

nin_teen

(a)  

52.

từ nào viết đúng của số 20

a)

twenty

b)

twety

c)

tewnty

53.
Name the shape
a)
square
b)
rectangle
c)
circle
54.
Name the shape
a)
triangle
b)
square
c)
oval
55.

What shape is this?

a)

Circle

b)

Rectangle

56.
what is this shape ?
a)
oval
b)
circle
c)
chary
d)
rachel
57.

e _ even

(a)  

58.

t _ elve

(a)  

59.

th _ rteen

(a)  

60.

từ nào viết đúng của số 14

a)

fuorteen

b)

fourteen

c)

teenfour

61.

fif _ een

(a)  

62.

từ nào viết đúng của số 16

a)

sixteen

b)

sisteen

c)

testsen

63.

từ nào viết đúng của số 17

(a)  

64.

từ nào viết đúng của số 18

a)

ieteght

b)

ghteeni

c)

eighteen

65.

nin_teen

(a)  

66.

từ nào viết đúng của số 20

a)

twenty

b)

twety

c)

tewnty

67.

What color is it?

a)

red

b)

brown

c)

orange

d)

black

68.

What color is it?

a)

green

b)

black

c)

pink

d)

yellow

69.

What color is it?

a)

white

b)

yellow

c)

black

d)

blue

70.

What color is it?

a)

yellow

b)

black

c)

red

d)

orange

71.

This is a pig.

a)

pink

b)

purple

c)

gray

d)

brown

72.

What color is it?

a)

blue

b)

brown

c)

red

d)

green

73.

What color is it?

a)

white

b)

gold

c)

dark blue

d)

yellow

74.

What color is it?

a)

purple

b)

green

c)

red

d)

yellow

75.

What color is it?

a)

brown

b)

gray

c)

white

d)

green

76.

1. Which word is correct? (Từ nào sau đây viết đúng)

a)

Helo

b)

Heloo

c)

Hello

d)

Helno

77.

2.Choose the correct answer.

a)

Hello. I'm Mai.

b)

Hello. I'm Nam

c)

Hello. I'm Quan.

d)

Hello. I'm Hoa

78.

3. Complete this sentence:(Em hãy hoàn thành câu sau)

Nice to ... you.

a)

met

b)

hi

c)

Hello

d)

meet

79.

4. Reorder the words. (Em Sắp xếp lại các từ sau)

Miss Hien. / Hello. / I'm /

(a)  

80.

5. Choose the correct answer. (Em hãy chọn câu đúng.)

a)

Nine to meet you.

b)

Nine to met you.

c)

Nice to met you.

d)

Nice to meet you.

81.

6. Reorder the words. (Em hãy sắp xếp lại các từ sau theo trật tự đúng):

you / meet / Nice / to /. /

(a)  

82.

7. Hello. I'm Phong.

a)
b)
c)
d)
83.

8. Lời chào "Hello" dùng để chào cả thầy cô, bố mẹ, bạn bè đúng hay sai?

a)

True (đúng)

b)

False(sai)

84.

9. Lời chào "Hi" dùng để chào cả thầy cô, bố mẹ, bạn bè đúng hay sai?

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

85.

Hãy chọn đáp án đúng

How ________ you? I’m fine.

a)

are

b)

is

c)

am

86.

Hãy chọn đáp án đúng

Nice to ________ you, Peter.

a)

met

b)

meet

c)

meeting

87.

Hãy chọn đáp án đúng

I ________ fine, thanks. And you?

a)

is

b)

am

c)

are

88.

Hãy chọn đáp án đúng

How are you? I’m ________.

a)

hello

b)

five

c)

fine

89.

Hãy chọn đáp án đúng

Hello, Phu. How are you? Hi, Nam, I’m fine. ________, and you?

a)

Thank

b)

Thanks you

c)

Thank you

90.

Hãy chọn đáp án đúng

________ are you ? - I’m fine, thanks, and you?

a)

How

b)

What

c)

Where

91.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

he?/ is/ Who

(a)  

92.

Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Bạn có khoẻ không?

a)

How are you?

b)

How old are you?

93.

Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Mình khỏe. Cảm ơn bạn

a)

I’m fine. Thank you!

b)

I fine. Thank you!

94.

Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Chào cô Hiền, rất vui được gặp cô.

a)

Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

b)

Hello, Miss Hien. Nice to meet.

95.

SẮP XẾP TỪ

I/ Phong/ am

(a)  

96.

/ Mai./ I/ am / Hello,/

(a)