Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm hiện tại tiếp diễn và giới từ

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

change (v): thay đổi

(a)  

2.

have: có

(a)  

3.

play (v): chơi

(a)  

4.

swim (v): bơi

(a)  

5.

wait (v): chờ

(a)  

6.

plan (v): lên kế hoạch

(a)  

7.

Happen (v): xảy ra

(a)  

8.

offer (v): đề xuất

(a)  

9.

see (v): nhìn, thấy

(a)  

10.

run: chạy

(a)  

11.

stop: dừng lại

(a)  

12.

prefer (v): thích hơn

(a)  

13.

travel : đi du lịch

(a)  

14.

tie: thắt chặt

(a)  

15.

lie: nằm; nói dối

(a)  

16.

hurry: vội, gấp

(a)  

17.

I am _______ class 4B

a)

on

b)

in

c)

at

d)

of

18.

I have a pen---the table

a)

in

b)

on

c)

at

d)

X

19.

Nam lives---VietNam

a)

in

b)

on

c)

x

d)

at

20.

She is surfing---the computer

a)

on

b)

at

c)

in

d)

x