wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 7_Lesson 9

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

come

a)

đến

b)

rời đi

2.

think (v)

a)

suy nghĩ

b)

nghe

3.

participate (v)

a)

tham gia

b)

hủy bỏ

4.

go out (v)

a)

đi ra ngoài

b)

đi vào

5.

land

a)

đưa cho

b)

gửi

6.

wash (v)

a)

rửa

b)

quét nhà

7.

future

a)

tương lai

b)

ngày mai

8.

sinbathe (n)

a)

tắm nắng

b)

bồn tắm

9.

street (n)

a)

đường phố

b)

ngôi nhà

10.

help (v)

a)

giúp đỡ

b)

chơi

11.

parent (n)

a)

bố mẹ

b)

ông bà

12.

hope (v)

a)

hy vọng

b)

từ bỏ

13.

tonight

a)

tối nay

b)

ngày mai

14.

visit (v)

a)

thăm

b)

gọi

15.

favourite

a)

sở thích

b)

ghét

16.

summer (n)

a)

mùa hè

b)

mùa thu

17.

leave (v)

a)

rời đi

b)

đến

18.

tomorrow

a)

ngày mai

b)

hôm nay

19.

back

a)

trở lại/ quay lại

b)

đi

20.

travel

a)

du lịch

b)

về