Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAdvanced collocation 1
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
(a) the position: đảm nhận một vị trí.
2.
(a) goals: đạt được mục tiêu
3.
(a) goals: đạt được mục tiêu
4.
(a) affect: tác động có hại.
5.
(a) routes: Tuyến đường thay thế.
6.
(a) the official announcement about: đưa ra thông báo chính thức về cái gì đó.
7.
(a) many tourists: thu hút nhiều khách du lịch.
8.
(a) arrival at the convention center: ngay khi đến trung tâm hội nghị.
9.
Baggage (a) area: khu vực lấy hành lý
10.
Be beneficial (a) his health: Có lợi cho sức khỏe.
11.
some (a) documents: Tài liệu bảo mật
12.
(a) the deadline: gia hạn
13.
(a) my expectations: vượt trên cả sự mong đợi của tôi.
14.
(make) in an (a) to meet the deadline: Nỗ lực để kịp thời giạn.
15.
the annual (a) evaluation: đánh giá năng lực thường niên.
Reset
