wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 - vocabulary - unit 6 - part 2

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

(a)   (n) = teen: thanh thiếu niên

2.

______ _________ (n): thức ăn nhanh

(a)  

3.

(a)   (n): nhà hàng

4.

. to (a)   (v): tham gia, tham dự

5.

(a)   (n): tổ chức, cơ quan

6.

to (a)   (v); tổ chức, thành lập

7.

_______ __________ (n); tổ chức thanh niên

(a)  

8.

(a)   (n) t: hướng đạo sinh (nam)

9.

(a)   (n) = girl scout: hướng đạo sinh (nữ)

10.

musical (a)   (n): nhạc cụ

11.

(a)   (n): tiền đồng

12.

to make a (a)   (of sth): làm mô hình (cái gì)

13.

to (a)   a model (of sth): làm mô hình (cái gì)

14.

(a)   (n): máy bay

15.

(a)   (n): đám cưới, lễ cưới

16.

(a)   service: phục vụ cộng đồng

17.

community (a)   : phục vụ cộng đồng

18.

(a)   people (n): người già

19.

to (a)   (v): sơn, quét vôi

20.

(a)   (n): người tình nguyện, người xung phong

21.

(a)   n): sọc, viền

22.

(a)   (adj): có sọc, có viền

23.

(a)   (adj) (about/ for sth): quan tâm, lo lắng (điều gì)