WorksheetsGrade 7 - vocabulary - unit 6 - part 2
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
(a) (n) = teen: thanh thiếu niên
______ _________ (n): thức ăn nhanh
(a)
(a) (n): nhà hàng
. to (a) (v): tham gia, tham dự
(a) (n): tổ chức, cơ quan
to (a) (v); tổ chức, thành lập
_______ __________ (n); tổ chức thanh niên
(a)
(a) (n) t: hướng đạo sinh (nam)
(a) (n) = girl scout: hướng đạo sinh (nữ)
musical (a) (n): nhạc cụ
(a) (n): tiền đồng
to make a (a) (of sth): làm mô hình (cái gì)
to (a) a model (of sth): làm mô hình (cái gì)
(a) (n): máy bay
(a) (n): đám cưới, lễ cưới
(a) service: phục vụ cộng đồng
community (a) : phục vụ cộng đồng
(a) people (n): người già
to (a) (v): sơn, quét vôi
(a) (n): người tình nguyện, người xung phong
(a) n): sọc, viền
(a) (adj): có sọc, có viền
(a) (adj) (about/ for sth): quan tâm, lo lắng (điều gì)
