wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 Eng 9 - Minh

Total questions: 19

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

đóng diễn (v)

a)

act out

b)

act in

c)

act up

d)

act into

2.

thuộc về Bắc cực (a)

(a)  

3.

behave (v)

a)

ngoan

b)

biết cư xử

c)

vâng lời

d)

thái độ tốt

4.

dogsled (n)

(a)  

5.

dome (n)

a)

hình vòm

b)

hình cầu

c)

hình oval

d)

hình lục giác

6.

downtown

a)

trung tâm thành phố

b)

trung tâm ga

c)

đô thị

d)

ngoại ô

7.

entertain (v)

a)

giải trí

b)

giải lao

c)

giải quyết

8.

sự kiện (n)

a)

event

b)

eventually

c)

evaluate

d)

uneven

9.

mặt đối mặt

(a)  

10.

facility (n)

a)

thiết bị

b)

phương tiện

c)

thiết lập

d)

phương diện

11.

lều tuyết (n)

(a)  

12.

illiterate (a)

(a)  

13.

loudspeaker(n)

(a)  

14.

occasion (n)

a)

dịp

b)

thỉnh thoảng

c)

cuộc họp

d)

cơ hội

15.

truyền lại

(a)  

16.

post (v)

a)

đăng tin

b)

thông báo

c)

tải lên

17.

đồ ăn vặt ( hay bimbim nói riêng)

(a)  

18.

nghiêm khắc (a)

a)

restrict

b)

strict

c)

restriction

d)

struct

19.

treat (v)

a)

cư xử

b)

đồ ăn vặt

c)

đồ thưởng